Finance

Danh sách
KRFG:OTCMKTS
King Resources Inc
0,24 US$
-0,63%
(-0,0015) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRFG...
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
2,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
215,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
EPS
-0,26 US$
Beta
-1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,88 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,24 US$
Cao
0,24 US$
Thấp
0,24 US$
Vốn hoá thị trường
2,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,49 N
Khối lượng
215,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,99 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
EPS
-0,26 US$
Beta
-1,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,88 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về King Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,18 N
589,88 N
202,38 N
-
Giá vốn hàng bán
11,51 N
530,29 N
172,74 N
-
Chi phí doanh thu
11,51 N
530,29 N
172,74 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
332,94 N
805,35 N
835,18 N
973,65 N
Chi phí hoạt động
332,94 N
805,35 N
835,18 N
973,65 N
Tổng chi phí hoạt động
344,44 N
1,34 Tr
1,01 Tr
973,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-325,26 N
-745,76 N
-805,54 N
-973,65 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-325,26 N
-745,76 N
-805,54 N
-962,59 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-325,26 N
-745,76 N
-805,54 N
-973,65 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-325,26 N
-745,76 N
-805,54 N
-962,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.695,76%
-126,43%
-398,03%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-325,00 N
-745,66 N
-804,38 N
-972,85 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
34,32 N
Các ứng dụng của Google