Finance

Beta
Danh sách
KRETAM:KLSE
Kretam Holdings Bhd
0,68 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
29 thg 5, 16:37:32 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRETAM...
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,33 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,71 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,33 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
24,44
Cao nhất trong 52 tuần
0,71 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,33 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Kretam Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkretam.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
187,39 Tr
213,21 Tr
211,26 Tr
182,10 Tr
Giá vốn hàng bán
152,18 Tr
172,54 Tr
168,04 Tr
156,23 Tr
Chi phí doanh thu
152,18 Tr
172,54 Tr
168,04 Tr
156,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,00 Tr
5,16 Tr
6,89 Tr
5,04 Tr
Chi phí hoạt động
65,41 Tr
-52,23 Tr
-23,40 Tr
25,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
217,58 Tr
120,32 Tr
144,63 Tr
181,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,20 Tr
92,89 Tr
66,63 Tr
306,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,61 Tr
15,49 Tr
-26,77 Tr
13,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,12 Tr
108,70 Tr
-16,38 Tr
12,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,12 Tr
108,70 Tr
43,95 Tr
12,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,74 Tr
9,93 Tr
12,57 Tr
7,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-29,65%
9,14%
-76,74%
59,88%
Chi phí hoạt động khác
60,40 Tr
-57,38 Tr
-30,29 Tr
20,52 Tr
Thu nhập ròng
-33,90 Tr
98,71 Tr
-28,99 Tr
5,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,09%
46,30%
-13,72%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
1,11 Tr
8,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-688,00 N
-792,00 N
-824,00 N
-751,00 N
Chi phí lãi suất ròng
467,00 N
318,00 N
7,72 Tr
-751,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-18,48 Tr
104,73 Tr
74,92 Tr
12,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-34,00 N
-1,00 N
-8,00 N

Nghiên cứu