Finance

Danh sách
Tại sao KREBSBIO giảm 5,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
KREBSBIO:NSE
Krebs Biochemicals And Industries Ltd
57,16 ₹
-5,03%
(-3,03) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KREBSBIO...
Mở
60,80 ₹
Cao
60,80 ₹
Thấp
57,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,28 N
Khối lượng
4,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,33 ₹
EPS
-6,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,74 Tr
Số nhân viên
142
Mở
60,80 ₹
Cao
60,80 ₹
Thấp
57,10 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,28 N
Khối lượng
4,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
76,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
38,33 ₹
EPS
-6,53 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,74 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Krebs Biochemicals And Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,67 Tr
72,74 Tr
68,09 Tr
69,84 Tr
Giá vốn hàng bán
16,00 N
17,00 N
10,28 Tr
4,11 Tr
Chi phí doanh thu
16,00 N
17,00 N
10,28 Tr
4,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,90 Tr
26,92 Tr
26,26 Tr
27,79 Tr
Chi phí hoạt động
85,76 Tr
86,06 Tr
63,31 Tr
71,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,77 Tr
86,08 Tr
73,59 Tr
75,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-44,10 Tr
-13,34 Tr
-5,50 Tr
-6,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
18,53 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-61,43 Tr
-31,26 Tr
-23,40 Tr
-24,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-61,43 Tr
-31,26 Tr
-4,60 Tr
-24,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
42,62 Tr
42,79 Tr
21,39 Tr
28,10 Tr
Thu nhập ròng
-61,43 Tr
-31,26 Tr
-23,40 Tr
-24,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-147,40%
-42,98%
-34,36%
-35,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,33 Tr
-17,93 Tr
-19,09 Tr
-18,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,33 Tr
-17,93 Tr
-17,63 Tr
-18,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,24 Tr
16,35 Tr
15,66 Tr
15,88 Tr
EBITDA
-27,98 Tr
2,93 Tr
10,10 Tr
10,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google