Finance

Danh sách
Tại sao KRDMB tăng 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
KRDMB:IST
Kardemir Karabuk Demir Celik Sanayi ve Ticaret B Ord Shs
76,55 TRY
+3,10%
(+2,30) 1 ngày
8 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRDMB...
Mở
75,50 TRY
Cao
77,00 TRY
Thấp
72,60 TRY
Vốn hoá thị trường
49,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
145,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
21,40 TRY
EPS
4,01 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,47 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
75,50 TRY
Cao
77,00 TRY
Thấp
72,60 TRY
Vốn hoá thị trường
49,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,21 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,11
Cao nhất trong 52 tuần
145,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
21,40 TRY
EPS
4,01 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,47 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kardemir is a Turkish steel producer. The name is a contraction of the Karabük Iron and Steel Works. Wikipedia
Giới thiệu về Kardemir Karabuk Demir Celik Sanayi ve Ticaret B Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,54 N
Ngày thành lập3 thg 4, 1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkardemir.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,06 T
18,52 T
16,56 T
20,79 T
Giá vốn hàng bán
14,63 T
16,52 T
15,19 T
18,84 T
Chi phí doanh thu
14,63 T
16,52 T
15,19 T
18,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,32 Tr
462,95 Tr
462,97 Tr
487,36 Tr
Chi phí hoạt động
540,40 Tr
600,57 Tr
324,00 Tr
508,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,17 T
17,12 T
15,51 T
19,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
886,31 Tr
1,40 T
1,05 T
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
378,69 Tr
161,12 Tr
513,84 Tr
404,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-142,39 Tr
168,12 Tr
970,52 Tr
1,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-142,39 Tr
759,02 Tr
970,52 Tr
1,48 T
Chi phí thuế thu nhập
539,40 Tr
892,55 Tr
944,28 Tr
-4,47 T
Thuế suất hiệu dụng
-378,83%
530,89%
97,30%
-302,21%
Chi phí hoạt động khác
137,08 Tr
137,62 Tr
-138,97 Tr
20,89 Tr
Thu nhập ròng
-681,79 Tr
-724,43 Tr
26,24 Tr
5,95 T
Biên lợi nhuận ròng
-4,25%
-3,91%
0,16%
28,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,20 Tr
393,22 Tr
237,45 Tr
118,62 Tr
Chi phí lãi suất
-323,06 Tr
-
-324,75 Tr
-116,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-208,86 Tr
393,22 Tr
-87,29 Tr
2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,65 T
2,31 T
2,02 T
2,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google