Finance

Danh sách
KRDI:TLV
Kardan Israel Ltd
481,70 ILA
-1,41%
(-6,90) 1 ngày
8 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRDI...
Mở
488,60 ILA
Cao
493,30 ILA
Thấp
481,70 ILA
Vốn hoá thị trường
734,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,04 N
Khối lượng
38,22 N
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
824,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
412,30 ILA
EPS
0,48 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,60 Tr
Số nhân viên
128
Mở
488,60 ILA
Cao
493,30 ILA
Thấp
481,70 ILA
Vốn hoá thị trường
734,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
21,04 N
Khối lượng
38,22 N
Chỉ số P/E
10,14
Cao nhất trong 52 tuần
824,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
412,30 ILA
EPS
0,48 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,60 Tr
Số nhân viên
128
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kardan Israel Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên128
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,21 Tr
62,54 Tr
46,82 Tr
70,71 Tr
Giá vốn hàng bán
103,61 Tr
133,08 Tr
114,01 Tr
147,90 Tr
Chi phí doanh thu
103,61 Tr
133,08 Tr
114,01 Tr
147,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,85 Tr
17,68 Tr
15,50 Tr
16,00 Tr
Chi phí hoạt động
-72,69 Tr
-78,30 Tr
-69,84 Tr
-83,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,92 Tr
54,79 Tr
44,17 Tr
64,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
289,00 N
7,75 Tr
2,65 Tr
6,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-12,34 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,98 Tr
58,94 Tr
-12,43 Tr
3,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,29 Tr
38,74 Tr
-12,43 Tr
-7,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,38 Tr
1,72 Tr
-2,71 Tr
-1,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-28,20%
2,91%
21,80%
-52,15%
Chi phí hoạt động khác
-88,54 Tr
-95,98 Tr
-85,34 Tr
-99,52 Tr
Thu nhập ròng
15,23 Tr
51,53 Tr
-8,21 Tr
5,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,79%
82,40%
-17,54%
8,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,81 Tr
22,81 Tr
9,45 Tr
11,20 Tr
Chi phí lãi suất
-15,54 Tr
-17,68 Tr
-23,75 Tr
-23,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,73 Tr
5,13 Tr
-14,31 Tr
-12,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,75 Tr
9,21 Tr
5,27 Tr
8,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-220,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google