Finance

Danh sách
KRBL:NSE
KRBL Ltd
394,00 ₹
+0,05%
(+0,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KRBL...
Mở
395,40 ₹
Cao
399,70 ₹
Thấp
392,10 ₹
Vốn hoá thị trường
90,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,82 N
Khối lượng
189,53 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
452,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
274,65 ₹
EPS
33,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
395,40 ₹
Cao
399,70 ₹
Thấp
392,10 ₹
Vốn hoá thị trường
90,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
390,82 N
Khối lượng
189,53 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
1,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,89
Cao nhất trong 52 tuần
452,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
274,65 ₹
EPS
33,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
235,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KRBL Limited is an Indian rice processing and exporting company, and the world's largest rice miller. It is best known for its India Gate brand of basmati rice, which is the largest selling rice brand in India. The company exports rice to over 80 countries; about 36% of its export revenue comes from the Middle East countries, as of 2021. Wikipedia
Giới thiệu về KRBL Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,08 N
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkrblrice.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,11 T
14,77 T
15,26 T
14,96 T
Giá vốn hàng bán
10,91 T
10,48 T
10,80 T
9,95 T
Chi phí doanh thu
10,91 T
10,48 T
10,80 T
9,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
545,50 Tr
599,80 Tr
1,72 T
551,20 Tr
Chi phí hoạt động
2,17 T
2,23 T
2,17 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
13,08 T
12,71 T
12,97 T
12,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,04 T
2,06 T
2,28 T
2,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
301,40 Tr
246,20 Tr
-791,50 Tr
643,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,33 T
2,29 T
2,10 T
3,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 T
2,29 T
1,87 T
3,48 T
Chi phí thuế thu nhập
604,10 Tr
587,20 Tr
548,10 Tr
869,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,98%
25,68%
26,08%
25,01%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
1,40 T
215,40 Tr
1,39 T
Thu nhập ròng
1,72 T
1,70 T
1,55 T
2,61 T
Biên lợi nhuận ròng
11,39%
11,51%
10,19%
17,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
386,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,20 Tr
-14,50 Tr
-33,70 Tr
-7,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,20 Tr
-14,50 Tr
352,80 Tr
-7,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
229,50 Tr
232,70 Tr
229,60 Tr
234,80 Tr
EBITDA
2,26 T
2,22 T
2,46 T
3,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google