Finance

Danh sách
KPS:KLSE
Kumpulan Perangsang Selangor Bhd
0,54 MYR
+0,94%
(+0,0050) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPS...
Mở
0,53 MYR
Cao
0,54 MYR
Thấp
0,53 MYR
Vốn hoá thị trường
287,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
66,53 N
Khối lượng
45,00 N
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
537,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
0,53 MYR
Cao
0,54 MYR
Thấp
0,53 MYR
Vốn hoá thị trường
287,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
66,53 N
Khối lượng
45,00 N
Cổ tức
5,61%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
7,53
Cao nhất trong 52 tuần
0,70 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,48 MYR
EPS
0,07 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
537,39 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kumpulan Perangsang Selangor Bhd
Giám đốc điều hànhAhmad Fariz bin Hassan
Số nhân viên2,63 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkps.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,72 Tr
262,18 Tr
208,23 Tr
231,47 Tr
Giá vốn hàng bán
219,66 Tr
218,92 Tr
170,76 Tr
187,54 Tr
Chi phí doanh thu
219,66 Tr
218,92 Tr
170,76 Tr
187,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
129,18 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
35,91 Tr
66,43 Tr
29,76 Tr
22,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
255,58 Tr
285,35 Tr
200,51 Tr
209,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,15 Tr
-23,17 Tr
7,72 Tr
21,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
237,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,00 Tr
469,00 N
6,75 Tr
24,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,96 Tr
-8,69 Tr
6,10 Tr
23,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,92 Tr
-1,07 Tr
4,06 Tr
6,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,66%
-227,93%
60,07%
27,51%
Chi phí hoạt động khác
23,58 Tr
-29,44 Tr
18,41 Tr
22,01 Tr
Thu nhập ròng
19,94 Tr
482,00 N
1,44 Tr
16,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,42%
0,18%
0,69%
7,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
-
1,22 Tr
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,71 Tr
-2,83 Tr
-1,42 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-311,00 N
-2,83 Tr
-196,00 N
-227,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,98 Tr
-35,26 Tr
9,38 Tr
-
EBITDA
25,48 Tr
-18,20 Tr
19,06 Tr
33,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-12,58 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google