Finance

Danh sách
KPO:ASX
Kalina Power Ltd
0,011 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 16:10:08 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPO...
Vốn hoá thị trường
39,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
1
Vốn hoá thị trường
39,50 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
2,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalina Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
496,33 N
496,33 N
376,41 N
376,41 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
496,21 N
496,21 N
596,37 N
596,37 N
Chi phí hoạt động
-8,93 Tr
-8,93 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-8,93 Tr
-8,93 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,93 Tr
8,93 Tr
-10,90 Tr
-10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,81 Tr
9,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,92 Tr
8,92 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,92 Tr
8,92 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,03 N
206,03 N
-206,03 N
-206,03 N
Thuế suất hiệu dụng
2,31%
2,31%
20,24%
20,24%
Chi phí hoạt động khác
-9,92 Tr
-9,92 Tr
9,92 Tr
9,92 Tr
Thu nhập ròng
8,72 Tr
8,72 Tr
-803,99 N
-803,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,44 N
41,44 N
104,25 N
104,25 N
Chi phí lãi suất
-33,65 N
-33,65 N
-30,97 N
-30,97 N
Chi phí lãi suất ròng
7,80 N
7,80 N
73,28 N
73,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,43 N
1,43 N
1,22 N
1,22 N
EBITDA
8,93 Tr
8,93 Tr
-10,89 Tr
-10,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google