Finance

Danh sách
Tại sao KPO giảm 15,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
KPO:ASX
Kalina Power Ltd
0,011 AU$
-15,38%
(-0,0020) 1 ngày
2 thg 11, 12:03:36 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPO...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
42,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
6,51 Tr
Chỉ số P/E
2,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
1
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
42,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,96 Tr
Khối lượng
6,51 Tr
Chỉ số P/E
2,04
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,99 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalina Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
496,33 N
496,33 N
376,41 N
376,41 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
496,21 N
496,21 N
596,37 N
596,37 N
Chi phí hoạt động
-8,93 Tr
-8,93 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-8,93 Tr
-8,93 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,93 Tr
8,93 Tr
-10,90 Tr
-10,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,81 Tr
9,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,92 Tr
8,92 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,92 Tr
8,92 Tr
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
206,03 N
206,03 N
-206,03 N
-206,03 N
Thuế suất hiệu dụng
2,31%
2,31%
20,24%
20,24%
Chi phí hoạt động khác
-9,92 Tr
-9,92 Tr
9,92 Tr
9,92 Tr
Thu nhập ròng
8,72 Tr
8,72 Tr
-803,99 N
-803,99 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
41,44 N
41,44 N
104,25 N
104,25 N
Chi phí lãi suất
-33,65 N
-33,65 N
-30,97 N
-30,97 N
Chi phí lãi suất ròng
7,80 N
7,80 N
73,28 N
73,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,43 N
1,43 N
1,22 N
1,22 N
EBITDA
8,93 Tr
8,93 Tr
-10,89 Tr
-10,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google