Finance

Danh sách
KPN:AMS
Koninklijke KPN NV
3,90 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 10:49:10 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPN...
Mở
3,89 €
Cao
3,91 €
Thấp
3,88 €
Vốn hoá thị trường
14,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,91 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,77 T
Số nhân viên
9 N
Mở
3,89 €
Cao
3,91 €
Thấp
3,88 €
Vốn hoá thị trường
14,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,13 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,05 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,91 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,75 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,77 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Koninklijke KPN N.V., trading as KPN is a Dutch telecommunications company. KPN originated from a government-run postal, telegraph and telephone service and is based in Rotterdam, Netherlands. Wikipedia
Giới thiệu về Koninklijke KPN NV
Giám đốc điều hànhJoost Farwerck
Số nhân viên9,29 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1989
Trụ sở chínhRotterdam, Nam Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Trang webkpn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,46 T
1,45 T
1,44 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
668,00 Tr
715,00 Tr
672,00 Tr
688,00 Tr
Chi phí doanh thu
668,00 Tr
715,00 Tr
672,00 Tr
688,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
411,00 Tr
387,00 Tr
385,00 Tr
438,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,10 T
1,06 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
376,00 Tr
350,00 Tr
383,00 Tr
337,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
13,00 Tr
-24,00 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
303,00 Tr
276,00 Tr
259,00 Tr
271,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
282,00 Tr
298,00 Tr
271,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
67,00 Tr
35,00 Tr
59,00 Tr
64,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,11%
12,68%
22,78%
23,62%
Chi phí hoạt động khác
87,00 Tr
77,00 Tr
62,00 Tr
103,00 Tr
Thu nhập ròng
236,00 Tr
240,00 Tr
200,00 Tr
207,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,22%
16,53%
13,89%
14,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
0,07
-
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
4,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-70,00 Tr
-64,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-63,00 Tr
-70,00 Tr
-60,00 Tr
-62,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
199,00 Tr
310,00 Tr
323,00 Tr
335,00 Tr
EBITDA
675,00 Tr
381,00 Tr
686,00 Tr
638,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
38,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google