Finance

Danh sách
Tại sao KPLUY giảm 5,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
KPLUY:OTCMKTS
K PLUS S ADR
7,72 US$
-5,45%
(-0,45) 1 ngày
12 thg 10, 11:40:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPLUY...
Mở
7,72 US$
Cao
7,72 US$
Thấp
7,72 US$
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 N
Khối lượng
560,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,02 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
7,72 US$
Cao
7,72 US$
Thấp
7,72 US$
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 N
Khối lượng
560,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,67 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,25 US$
Beta
0,22
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,02 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
K+S AG is a German chemical company headquartered in Kassel. The company is Europe’s largest supplier of potash for use in fertilizer. The firm also produces and distributes other mineral fertilizers, such as those from magnesium and sulfur. K+S is mainly active in Europe, North and South America with almost 15,000 employees worldwide. Wikipedia
Giới thiệu về K PLUS S ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập3 thg 10, 1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpluss.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
879,10 Tr
932,90 Tr
1,06 T
978,30 Tr
Giá vốn hàng bán
799,10 Tr
297,80 Tr
1,09 T
165,60 Tr
Chi phí doanh thu
799,10 Tr
297,80 Tr
1,09 T
165,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,20 Tr
46,60 Tr
51,10 Tr
46,80 Tr
Chi phí hoạt động
81,20 Tr
34,40 Tr
114,10 Tr
57,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
880,30 Tr
332,20 Tr
1,20 T
222,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
600,70 Tr
-140,50 Tr
755,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-700,00 N
600,00 N
-3,70 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
563,50 Tr
-151,00 Tr
731,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
575,90 Tr
-151,00 Tr
731,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,10 Tr
-7,40 Tr
5,90 Tr
85,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,84%
-1,31%
-3,91%
11,63%
Chi phí hoạt động khác
32,00 Tr
-12,20 Tr
63,00 Tr
10,20 Tr
Thu nhập ròng
2,30 Tr
570,70 Tr
-156,90 Tr
646,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,26%
61,17%
-14,79%
66,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
0,34
-0,76
0,21
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,40 Tr
-
5,70 Tr
5,30 Tr
Chi phí lãi suất
-4,90 Tr
-6,80 Tr
-15,50 Tr
-18,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,50 Tr
-6,80 Tr
-9,80 Tr
-13,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,20 Tr
696,85 Tr
-44,00 Tr
853,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 Tr
800,00 N
300,00 N
1,70 Tr
Các ứng dụng của Google