Finance

Danh sách
KPIL:NSE
Kalpataru Projects International Ltd
1.359,10 ₹
-1,56%
(-21,50) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPIL...
Mở
1.381,80 ₹
Cao
1.386,40 ₹
Thấp
1.345,10 ₹
Vốn hoá thị trường
235,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,38 N
Khối lượng
115,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.479,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.007,10 ₹
Số nhân viên
11 N
Mở
1.381,80 ₹
Cao
1.386,40 ₹
Thấp
1.345,10 ₹
Vốn hoá thị trường
235,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
153,38 N
Khối lượng
115,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.479,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.007,10 ₹
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalpataru Projects International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
18,16 ₹ / 13,37 ₹
+35,86%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
64,08 T / 53,38 T
+20,04%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,29 T
66,65 T
77,78 T
64,08 T
Giá vốn hàng bán
47,52 T
50,94 T
52,88 T
46,38 T
Chi phí doanh thu
47,52 T
50,94 T
52,88 T
46,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,09 T
6,10 T
15,25 T
7,01 T
Chi phí hoạt động
13,42 T
11,86 T
19,50 T
13,44 T
Tổng chi phí hoạt động
60,93 T
62,80 T
72,38 T
59,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,35 T
3,86 T
5,39 T
4,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
233,90 Tr
283,40 Tr
-734,30 Tr
772,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,22 T
2,47 T
5,11 T
4,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,22 T
2,77 T
4,21 T
4,20 T
Chi phí thuế thu nhập
842,00 Tr
984,40 Tr
807,50 Tr
1,09 T
Thuế suất hiệu dụng
26,18%
39,78%
15,79%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
5,06 T
4,48 T
2,97 T
5,06 T
Thu nhập ròng
2,40 T
1,52 T
4,34 T
3,10 T
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
2,28%
5,58%
4,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,06
9,95
26,35
18,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
546,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,37 T
-1,37 T
-520,30 Tr
-819,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 T
-1,37 T
26,60 Tr
-819,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 T
1,28 T
1,27 T
1,37 T
EBITDA
5,63 T
4,87 T
6,41 T
5,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google