Finance

Danh sách
KPIGREEN:NSE
KPI Green Energy Ltd
323,10 ₹
-0,68%
(-2,20) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPIGREEN...
Mở
325,30 ₹
Cao
325,30 ₹
Thấp
321,05 ₹
Vốn hoá thị trường
63,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
262,84 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
542,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,90 ₹
EPS
23,12 ₹
Số nhân viên
710
Mở
325,30 ₹
Cao
325,30 ₹
Thấp
321,05 ₹
Vốn hoá thị trường
63,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,46 Tr
Khối lượng
262,84 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,98
Cao nhất trong 52 tuần
542,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
271,90 ₹
EPS
23,12 ₹
Số nhân viên
710
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KPI Green Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên710
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,94 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,34 T
6,63 T
7,96 T
6,94 T
Giá vốn hàng bán
3,41 T
3,51 T
3,94 T
3,63 T
Chi phí doanh thu
3,41 T
3,51 T
3,94 T
3,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
151,34 Tr
167,48 Tr
195,13 Tr
153,83 Tr
Chi phí hoạt động
998,43 Tr
1,09 T
1,49 T
1,36 T
Tổng chi phí hoạt động
4,40 T
4,60 T
5,43 T
4,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,94 T
2,03 T
2,53 T
1,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,46 Tr
131,94 Tr
-376,05 Tr
159,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,70 T
2,14 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,67 T
2,04 T
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
411,12 Tr
441,70 Tr
585,10 Tr
362,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
25,99%
27,34%
27,69%
Chi phí hoạt động khác
531,00 Tr
591,90 Tr
907,05 Tr
696,99 Tr
Thu nhập ròng
1,09 T
1,18 T
1,45 T
856,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,20%
17,77%
18,26%
12,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
341,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-430,23 Tr
-485,04 Tr
-461,60 Tr
-797,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-430,23 Tr
-485,04 Tr
-120,31 Tr
-797,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
316,09 Tr
330,23 Tr
387,21 Tr
509,46 Tr
EBITDA
2,24 T
2,10 T
2,71 T
2,28 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google