Finance

Danh sách
KPIG:IDX
MNC Tourism Indonesia Pt Tbk
42,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:13:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPIG...
Mở
42 IDR
Cao
43 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
4,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
616,17 Tr
Khối lượng
117,48 Tr
Chỉ số P/E
6,52
Cao nhất trong 52 tuần
300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,31 T
Số nhân viên
250
Mở
42 IDR
Cao
43 IDR
Thấp
41 IDR
Vốn hoá thị trường
4,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
616,17 Tr
Khối lượng
117,48 Tr
Chỉ số P/E
6,52
Cao nhất trong 52 tuần
300 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
37 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,31 T
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MNC Tourism Indonesia Pt Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập11 thg 6, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmncland.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 NT
529,92 T
589,06 T
524,08 T
Giá vốn hàng bán
439,85 T
452,04 T
420,14 T
410,30 T
Chi phí doanh thu
439,85 T
452,04 T
420,14 T
410,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,57 T
105,44 T
96,98 T
101,46 T
Chi phí hoạt động
92,57 T
105,44 T
96,98 T
101,46 T
Tổng chi phí hoạt động
532,42 T
557,47 T
517,12 T
511,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
589,00 T
-27,56 T
71,94 T
12,31 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-346,49 T
152,30 T
50,32 T
289,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
192,99 T
115,61 T
97,33 T
248,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,99 T
115,44 T
97,33 T
248,37 T
Chi phí thuế thu nhập
1,38 T
17,40 T
2,70 T
1,96 T
Thuế suất hiệu dụng
0,72%
15,05%
2,78%
0,79%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
190,36 T
105,14 T
95,36 T
254,32 T
Biên lợi nhuận ròng
16,98%
19,84%
16,19%
48,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
445,41 Tr
33,62 T
435,35 Tr
477,02 Tr
Chi phí lãi suất
-33,27 T
-39,03 T
-17,18 T
-36,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-32,82 T
-5,41 T
-16,75 T
-35,80 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
624,61 T
9,20 T
110,79 T
51,11 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google