Finance

Danh sách
Tại sao KPIFF giảm 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
KPIFF:OTCMKTS
Edgewater Wireless Systems Inc
0,024 US$
-4,67%
(-0,0012) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPIFF...
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
8,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,29 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,02 US$
Cao
0,02 US$
Thấp
0,02 US$
Vốn hoá thị trường
8,79 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 US$
Beta
0,97
Số cổ phiếu đang lưu hành
246,29 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Edgewater Wireless Systems Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhOttawa, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
148,38 N
77,28 N
-7,44 N
21,34 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
199,53 N
292,49 N
461,39 N
460,42 N
Chi phí hoạt động
347,91 N
369,76 N
453,95 N
481,76 N
Tổng chi phí hoạt động
347,91 N
369,76 N
453,95 N
481,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-347,91 N
-369,76 N
-453,95 N
-481,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-699,00
7,66 N
155,24 N
32,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-263,69 N
-345,34 N
-395,55 N
-405,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-367,34 N
-379,43 N
-317,58 N
-474,72 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-263,69 N
-345,34 N
-395,55 N
-405,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 N
124,00
-
-
Chi phí lãi suất
-19,79 N
-18,93 N
-18,82 N
-24,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-17,95 N
-18,81 N
-18,82 N
-24,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-347,82 N
-369,68 N
-453,86 N
-481,67 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google