Finance

Danh sách
KPG:NZE
Kiwi Property Group Ltd
0,90 NZ$
-1,64%
(-0,015) 1 ngày
19 thg 10, 15:33:37 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPG...
Mở
0,92 NZ$
Cao
0,92 NZ$
Thấp
0,90 NZ$
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
897,60 N
Khối lượng
337,91 N
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
147
Mở
0,92 NZ$
Cao
0,92 NZ$
Thấp
0,90 NZ$
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
897,60 N
Khối lượng
337,91 N
Cổ tức
6,26%
Cổ tức hằng quý
0,01 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
29,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,11 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kiwi Property Group is one of New Zealand's largest NZX-listed property companies and the owner, and manager of a range of mixed-use, office, retail and build-to-rent assets including Sylvia Park, The Base, the Vero Centre and Resido. Wikipedia
Giới thiệu về Kiwi Property Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkipt.co.nz
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
68,33 Tr
68,33 Tr
67,36 Tr
67,36 Tr
Giá vốn hàng bán
16,93 Tr
16,93 Tr
22,10 Tr
22,10 Tr
Chi phí doanh thu
16,93 Tr
16,93 Tr
22,10 Tr
22,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,44 Tr
6,44 Tr
6,68 Tr
6,68 Tr
Chi phí hoạt động
6,44 Tr
6,44 Tr
6,68 Tr
6,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,38 Tr
23,38 Tr
28,78 Tr
28,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,95 Tr
44,95 Tr
38,58 Tr
38,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
174,50 N
174,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,86 Tr
11,86 Tr
27,36 Tr
27,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,44 Tr
26,44 Tr
32,26 Tr
32,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,95 Tr
6,95 Tr
7,05 Tr
7,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
58,59%
58,59%
25,75%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,91 Tr
4,91 Tr
20,31 Tr
20,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,19%
7,19%
30,16%
30,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
204,00 N
204,00 N
59,00 N
59,00 N
Chi phí lãi suất
-18,71 Tr
-18,71 Tr
-6,56 Tr
-6,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,51 Tr
-18,51 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google