Finance

Danh sách
KPEL:NSE
K.P. Energy Ltd
203,12 ₹
-0,70%
(-1,43) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KPEL...
Mở
206,80 ₹
Cao
206,80 ₹
Thấp
201,00 ₹
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,96 N
Khối lượng
186,15 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
463,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,00 ₹
EPS
27,20 ₹
Số nhân viên
820
Mở
206,80 ₹
Cao
206,80 ₹
Thấp
201,00 ₹
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,96 N
Khối lượng
186,15 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,47
Cao nhất trong 52 tuần
463,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
201,00 ₹
EPS
27,20 ₹
Số nhân viên
820
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K.P. Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên820
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpenergy.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,01 T
3,45 T
6,32 T
5,19 T
Giá vốn hàng bán
2,04 T
2,34 T
4,54 T
4,19 T
Chi phí doanh thu
2,04 T
2,34 T
4,54 T
4,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,70 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,82 Tr
127,94 Tr
206,24 Tr
120,87 Tr
Chi phí hoạt động
361,34 Tr
451,42 Tr
546,59 Tr
487,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
2,79 T
5,09 T
4,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
601,82 Tr
659,73 Tr
1,23 T
513,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,84 Tr
25,84 Tr
-91,87 Tr
15,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
538,47 Tr
573,70 Tr
1,08 T
373,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
538,47 Tr
573,70 Tr
1,04 T
373,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
179,03 Tr
160,21 Tr
294,25 Tr
112,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,25%
27,93%
27,22%
30,13%
Chi phí hoạt động khác
187,46 Tr
236,98 Tr
253,07 Tr
275,21 Tr
Thu nhập ròng
359,44 Tr
413,49 Tr
786,89 Tr
260,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,95%
11,99%
12,45%
5,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
37,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-89,97 Tr
-110,65 Tr
-133,95 Tr
-154,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-89,97 Tr
-110,65 Tr
-96,36 Tr
-154,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
56,06 Tr
86,50 Tr
85,59 Tr
91,76 Tr
EBITDA
657,44 Tr
684,75 Tr
1,28 T
584,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google