Finance

Danh sách
KP2:LON
Kore Potash PLC
3,85 GBX
+1,32%
(+0,050) 1 ngày
1 thg 10, 11:16:08 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KP2...
Mở
3,72 GBX
Cao
3,90 GBX
Thấp
3,72 GBX
Vốn hoá thị trường
199,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
132,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,70 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,18 T
Số nhân viên
22
Mở
3,72 GBX
Cao
3,90 GBX
Thấp
3,72 GBX
Vốn hoá thị trường
199,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,35 Tr
Khối lượng
132,51 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2,70 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,18 T
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kore Potash is a mining company incorporated in the United Kingdom developing a potash project in the Republic of Congo. Wikipedia
Giới thiệu về Kore Potash PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,08 N
389,08 N
381,26 N
381,26 N
Chi phí hoạt động
360,63 N
360,63 N
381,48 N
381,48 N
Tổng chi phí hoạt động
360,63 N
360,63 N
381,48 N
381,48 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-360,63 N
-360,63 N
-381,48 N
-381,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-274,92 N
-274,92 N
-376,69 N
-376,69 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-274,92 N
-274,92 N
-376,69 N
-376,69 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-274,88 N
-274,88 N
-376,68 N
-376,68 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,72 N
27,72 N
26,22 N
26,22 N
Chi phí lãi suất
-839,00
-839,00
-956,00
-956,00
Chi phí lãi suất ròng
26,88 N
26,88 N
25,27 N
25,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
237,00
237,00
226,00
226,00
EBITDA
-360,39 N
-360,51 N
-381,36 N
-381,36 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google