Finance

Danh sách
KOZAY:OTCMKTS
Turk Altin Isletmeleri A S Unsponsored American Depositary Receipts
10,45 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 9, 11:43:30 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOZAY...
Vốn hoá thị trường
132,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
132,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,00
Khối lượng
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 US$
Beta
0,28
Số cổ phiếu đang lưu hành
32,02 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turk Altin Isletmeleri A S Unsponsored American Depositary Receipts
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,59 T
3,58 T
9,51 T
4,58 T
Giá vốn hàng bán
2,96 T
1,65 T
4,23 T
1,57 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
1,65 T
4,23 T
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
296,45 Tr
383,47 Tr
352,71 Tr
894,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,55 Tr
610,88 Tr
627,88 Tr
883,61 Tr
Chi phí hoạt động
805,93 Tr
1,21 T
1,21 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
3,76 T
2,86 T
5,44 T
3,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,83 T
714,74 Tr
4,07 T
936,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,15 T
-982,91 Tr
-2,48 T
-625,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,50 T
1,57 T
3,32 T
1,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,50 T
1,87 T
3,32 T
1,74 T
Chi phí thuế thu nhập
-264,79 Tr
2,04 T
1,60 T
605,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-10,60%
129,32%
48,10%
35,24%
Chi phí hoạt động khác
43,94 Tr
219,96 Tr
230,18 Tr
292,78 Tr
Thu nhập ròng
2,76 T
-461,36 Tr
1,72 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
49,45%
-12,89%
18,11%
24,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 T
2,13 T
1,73 T
1,42 T
Chi phí lãi suất
-
-7,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,82 T
2,13 T
1,73 T
1,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,13 T
997,08 Tr
4,33 T
1,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,63 Tr
442,58 Tr
-145,88 Tr
146,60 Tr
Các ứng dụng của Google