Finance

Beta
Danh sách
KOV:ASX
Korvest Ltd
18,87 AU$
+4,54%
(+0,82) 1 ngày
29 thg 5, 16:10:03 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOV...
Mở
18,05 AU$
Cao
19,20 AU$
Thấp
17,95 AU$
Vốn hoá thị trường
223,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,81 N
Khối lượng
21,37 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
0,16 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
19,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 AU$
EPS
1,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,84 Tr
Số nhân viên
262
Mở
18,05 AU$
Cao
19,20 AU$
Thấp
17,95 AU$
Vốn hoá thị trường
223,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,81 N
Khối lượng
21,37 N
Cổ tức
3,44%
Cổ tức hằng quý
0,16 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,39
Cao nhất trong 52 tuần
19,20 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,40 AU$
EPS
1,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,84 Tr
Số nhân viên
262
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Korvest Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên262
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
34,52 Tr
34,52 Tr
30,16 Tr
30,16 Tr
Giá vốn hàng bán
20,66 Tr
20,66 Tr
18,74 Tr
18,74 Tr
Chi phí doanh thu
20,66 Tr
20,66 Tr
18,74 Tr
18,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,26 Tr
7,26 Tr
7,56 Tr
7,56 Tr
Chi phí hoạt động
7,31 Tr
7,31 Tr
7,56 Tr
7,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
27,96 Tr
27,96 Tr
26,30 Tr
26,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,56 Tr
6,56 Tr
3,86 Tr
3,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 N
6,00 N
81,50 N
81,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,55 Tr
6,55 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,55 Tr
6,55 Tr
3,93 Tr
3,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,01 Tr
2,01 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,76%
30,76%
30,71%
30,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,53 Tr
4,53 Tr
2,72 Tr
2,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,14%
13,14%
9,02%
9,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,50 N
114,50 N
130,50 N
130,50 N
Chi phí lãi suất
-128,00 N
-128,00 N
-141,00 N
-141,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-13,50 N
-13,50 N
-10,50 N
-10,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,08 Tr
7,08 Tr
4,44 Tr
4,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 N
-19,00 N
-
-

Nghiên cứu