Finance

Danh sách
Tại sao KOTYARK giảm 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
KOTYARK:NSE
Kotyark Industries Ltd
31,50 ₹
-2,11%
(-0,68) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOTYARK...
Mở
32,75 ₹
Cao
32,75 ₹
Thấp
31,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,12 N
Khối lượng
58,03 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
45,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,55 ₹
Số nhân viên
137
Mở
32,75 ₹
Cao
32,75 ₹
Thấp
31,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
296,12 N
Khối lượng
58,03 N
Cổ tức
1,44%
Cổ tức hằng quý
0,11 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
45,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,55 ₹
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kotyark Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkotyark.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
824,65 Tr
837,73 Tr
837,73 Tr
919,81 Tr
Giá vốn hàng bán
684,05 Tr
666,00 Tr
666,00 Tr
754,92 Tr
Chi phí doanh thu
684,05 Tr
666,00 Tr
666,00 Tr
754,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,03 Tr
15,10 Tr
15,10 Tr
14,90 Tr
Chi phí hoạt động
66,24 Tr
57,87 Tr
57,87 Tr
72,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
750,29 Tr
723,87 Tr
723,87 Tr
827,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,36 Tr
113,86 Tr
113,86 Tr
92,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
196,00 N
-5,55 Tr
-5,55 Tr
53,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
57,24 Tr
89,62 Tr
89,62 Tr
74,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,24 Tr
89,49 Tr
89,49 Tr
74,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,36 Tr
26,03 Tr
26,03 Tr
30,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,58%
29,05%
29,05%
40,28%
Chi phí hoạt động khác
27,61 Tr
10,67 Tr
10,67 Tr
32,88 Tr
Thu nhập ròng
35,59 Tr
66,12 Tr
66,12 Tr
38,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,32%
7,89%
7,89%
4,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
41,50 N
41,50 N
-
Chi phí lãi suất
-17,31 Tr
-18,87 Tr
-18,87 Tr
-17,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,31 Tr
-18,83 Tr
-18,83 Tr
-17,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,61 Tr
32,09 Tr
32,09 Tr
24,83 Tr
EBITDA
112,46 Tr
145,87 Tr
145,87 Tr
124,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-122,00 N
-122,00 N
-
Các ứng dụng của Google