Finance

Danh sách
KOTRA:KLSE
Kotra Industries Berhad
3,75 MYR
+0,54%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOTRA...
Mở
3,75 MYR
Cao
3,75 MYR
Thấp
3,75 MYR
Vốn hoá thị trường
556,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,04 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,06 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
4,40 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 MYR
EPS
0,27 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,31 Tr
Số nhân viên
635
Mở
3,75 MYR
Cao
3,75 MYR
Thấp
3,75 MYR
Vốn hoá thị trường
556,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,04 N
Khối lượng
1,00 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
0,06 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,70
Cao nhất trong 52 tuần
4,40 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,58 MYR
EPS
0,27 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,31 Tr
Số nhân viên
635
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kotra Industries Berhad
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên635
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,44 Tr
61,06 Tr
52,48 Tr
61,04 Tr
Giá vốn hàng bán
47,19 Tr
47,42 Tr
42,34 Tr
46,76 Tr
Chi phí doanh thu
47,19 Tr
47,42 Tr
42,34 Tr
46,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-1,11 Tr
678,00 N
-743,00 N
-1,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
46,07 Tr
48,10 Tr
41,60 Tr
45,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,37 Tr
12,96 Tr
10,88 Tr
15,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,36 Tr
12,95 Tr
10,84 Tr
15,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,36 Tr
12,95 Tr
10,84 Tr
15,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,31 Tr
2,81 Tr
2,74 Tr
3,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,70%
21,68%
25,30%
20,58%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
678,00 N
-743,00 N
-1,41 Tr
Thu nhập ròng
10,05 Tr
10,14 Tr
8,10 Tr
12,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,19%
16,61%
15,43%
20,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,00 N
-8,00 N
-44,00 N
-190,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-10,00 N
-8,00 N
-44,00 N
-190,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,58 Tr
16,18 Tr
14,13 Tr
19,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
20,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google