Finance

Danh sách
KOTMY:OTCMKTS
Sản xuất Koito
17,40 US$
-0,57%
(-0,10) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOTMY...
Mở
17,40 US$
Cao
17,40 US$
Thấp
17,40 US$
Vốn hoá thị trường
850,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,00
Khối lượng
389,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,83 Tr
Số nhân viên
22 N
Mở
17,40 US$
Cao
17,40 US$
Thấp
17,40 US$
Vốn hoá thị trường
850,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
322,00
Khối lượng
389,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,34 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 US$
Beta
0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,83 Tr
Số nhân viên
22 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Koito Manufacturing Co., Ltd. is a conglomerate headquartered in Totsuka Ward, Yokohama, Kanagawa Prefecture, Japan. The company's primary products are lighting and electronic display systems for outdoor installations and rolling stock. Wikipedia
Giới thiệu về Sản xuất Koito
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21,5 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1915
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webkoito.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,13 T
243,15 T
257,60 T
240,88 T
Giá vốn hàng bán
204,82 T
214,21 T
224,21 T
210,08 T
Chi phí doanh thu
204,82 T
214,21 T
224,21 T
210,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,36 T
15,09 T
15,62 T
14,25 T
Chi phí hoạt động
14,36 T
15,09 T
15,66 T
14,25 T
Tổng chi phí hoạt động
219,18 T
229,30 T
239,87 T
224,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,94 T
13,85 T
17,74 T
16,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
408,00 Tr
478,00 Tr
-26,00 Tr
253,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,35 T
16,64 T
-453,00 Tr
20,88 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,12 T
16,32 T
19,68 T
18,47 T
Chi phí thuế thu nhập
4,49 T
4,38 T
5,11 T
4,63 T
Thuế suất hiệu dụng
61,08%
26,32%
-1.127,59%
22,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,72 T
11,22 T
-6,52 T
14,66 T
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
4,61%
-2,53%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,32 T
1,81 T
1,13 T
1,68 T
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-30,00 Tr
-40,00 Tr
-27,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,29 T
1,78 T
1,09 T
1,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,09 T
25,99 T
30,76 T
26,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,59 T
2,62 T
19,70 T
143,00 Tr
Các ứng dụng của Google