Finance

Danh sách
KOTHARIPET:NSE
Kothari Petrochemicals Ltd
119,69 ₹
-0,19%
(-0,23) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOTHARIPET...
Mở
121,40 ₹
Cao
121,49 ₹
Thấp
117,06 ₹
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,67 N
Khối lượng
34,69 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
155,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
94,75 ₹
EPS
12,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,85 Tr
Số nhân viên
200
Mở
121,40 ₹
Cao
121,49 ₹
Thấp
117,06 ₹
Vốn hoá thị trường
7,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,67 N
Khối lượng
34,69 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,79
Cao nhất trong 52 tuần
155,47 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
94,75 ₹
EPS
12,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,85 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kothari Petrochemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,43 T
1,35 T
1,53 T
1,47 T
Giá vốn hàng bán
974,51 Tr
866,48 Tr
1,14 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
974,51 Tr
866,48 Tr
1,14 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
84,04 Tr
85,98 Tr
99,71 Tr
89,76 Tr
Chi phí hoạt động
226,97 Tr
249,34 Tr
148,19 Tr
243,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,12 T
1,29 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,76 Tr
232,53 Tr
241,92 Tr
197,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,76 Tr
23,07 Tr
-69,80 Tr
28,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
244,96 Tr
253,45 Tr
240,99 Tr
224,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
247,54 Tr
253,45 Tr
204,64 Tr
224,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,80 Tr
66,49 Tr
62,97 Tr
54,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,82%
26,23%
26,13%
24,18%
Chi phí hoạt động khác
121,52 Tr
141,99 Tr
27,34 Tr
132,24 Tr
Thu nhập ròng
184,16 Tr
186,96 Tr
178,02 Tr
170,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,88%
13,87%
11,65%
11,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-2,15 Tr
-
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,98 Tr
-2,15 Tr
23,08 Tr
-1,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,42 Tr
21,37 Tr
21,14 Tr
21,33 Tr
EBITDA
250,05 Tr
251,12 Tr
260,79 Tr
216,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google