Finance

Danh sách
KOTARISUG:NSE
Kothari Sugars and Chemicals Ltd
26,03 ₹
-1,44%
(-0,38) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOTARISUG...
Mở
26,80 ₹
Cao
26,80 ₹
Thấp
25,82 ₹
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,81 N
Khối lượng
9,68 N
Chỉ số P/E
39,58
Cao nhất trong 52 tuần
39,94 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 ₹
EPS
0,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,89 Tr
Số nhân viên
441
Mở
26,80 ₹
Cao
26,80 ₹
Thấp
25,82 ₹
Vốn hoá thị trường
2,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,81 N
Khối lượng
9,68 N
Chỉ số P/E
39,58
Cao nhất trong 52 tuần
39,94 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
22,50 ₹
EPS
0,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,89 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kothari Sugars and Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên441
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
680,41 Tr
700,89 Tr
419,58 Tr
834,16 Tr
Giá vốn hàng bán
566,07 Tr
598,82 Tr
293,70 Tr
708,82 Tr
Chi phí doanh thu
566,07 Tr
598,82 Tr
293,70 Tr
708,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,56 Tr
68,84 Tr
71,09 Tr
68,63 Tr
Chi phí hoạt động
230,17 Tr
198,66 Tr
191,07 Tr
224,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
796,23 Tr
797,48 Tr
484,78 Tr
933,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-115,83 Tr
-96,59 Tr
-65,20 Tr
-99,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,46 Tr
25,88 Tr
-86,11 Tr
37,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-107,96 Tr
121,17 Tr
-55,95 Tr
869,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-107,96 Tr
-76,61 Tr
-122,04 Tr
-78,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-35,64 Tr
1,55 Tr
-62,27 Tr
71,00 N
Thuế suất hiệu dụng
33,01%
1,28%
111,29%
8,17%
Chi phí hoạt động khác
126,31 Tr
93,50 Tr
83,15 Tr
119,08 Tr
Thu nhập ròng
-72,32 Tr
119,62 Tr
6,32 Tr
798,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-10,63%
17,07%
1,51%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
34,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,59 Tr
-5,90 Tr
-5,49 Tr
-16,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,59 Tr
-5,90 Tr
29,26 Tr
-16,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,30 Tr
36,31 Tr
36,84 Tr
37,01 Tr
EBITDA
-79,56 Tr
-60,22 Tr
-29,05 Tr
-63,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google