Finance

Danh sách
Tại sao KOO tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
KOO:LON
Kooth PLC
183,68 GBX
+2,04%
(+3,68) 1 ngày
8 thg 10, 11:41:51 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOO...
Mở
184,00 GBX
Cao
184,00 GBX
Thấp
180,25 GBX
Vốn hoá thị trường
66,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
226,39 N
Khối lượng
32,82 N
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
203,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
96,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,39 Tr
Số nhân viên
554
Mở
184,00 GBX
Cao
184,00 GBX
Thấp
180,25 GBX
Vốn hoá thị trường
66,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
226,39 N
Khối lượng
32,82 N
Chỉ số P/E
12,56
Cao nhất trong 52 tuần
203,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
96,00 GBX
EPS
0,15 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,39 Tr
Số nhân viên
554
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kooth PLC
Giám đốc điều hànhTim Barker
Số nhân viên554
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoothplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,60 Tr
15,60 Tr
15,41 Tr
15,41 Tr
Giá vốn hàng bán
2,10 Tr
2,10 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí doanh thu
2,10 Tr
2,10 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,39 Tr
9,39 Tr
10,64 Tr
10,64 Tr
Chi phí hoạt động
10,96 Tr
10,96 Tr
12,14 Tr
12,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,05 Tr
13,05 Tr
14,39 Tr
14,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,55 Tr
2,55 Tr
1,02 Tr
1,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,50 N
130,50 N
80,50 N
80,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
3,05 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,05 Tr
3,05 Tr
1,32 Tr
1,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,12 Tr
1,12 Tr
330,50 N
330,50 N
Thuế suất hiệu dụng
36,62%
36,62%
24,98%
24,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,93 Tr
1,93 Tr
992,50 N
992,50 N
Biên lợi nhuận ròng
12,38%
12,38%
6,44%
6,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,00 N
187,00 N
259,00 N
259,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
187,00 N
187,00 N
259,00 N
259,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,56 Tr
1,56 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBITDA
2,58 Tr
2,58 Tr
1,06 Tr
1,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google