Finance

Danh sách
KONYA:IST
Konya Cimento Sanayii AS
3.560,00 TRY
-0,42%
(-15,00) 1 ngày
2 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KONYA...
Mở
3.615,00 TRY
Cao
3.617,50 TRY
Thấp
3.517,50 TRY
Vốn hoá thị trường
17,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 N
Khối lượng
6,87 N
Chỉ số P/E
49,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.340,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3.455,00 TRY
EPS
71,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,87 Tr
Số nhân viên
386
Mở
3.615,00 TRY
Cao
3.617,50 TRY
Thấp
3.517,50 TRY
Vốn hoá thị trường
17,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,17 N
Khối lượng
6,87 N
Chỉ số P/E
49,97
Cao nhất trong 52 tuần
5.340,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
3.455,00 TRY
EPS
71,24 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,87 Tr
Số nhân viên
386
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Konya Cimento Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên386
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
2,02 T
1,28 T
2,23 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,62 T
1,16 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,62 T
1,16 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,91 Tr
176,08 Tr
226,90 Tr
210,78 Tr
Chi phí hoạt động
150,79 Tr
144,10 Tr
209,51 Tr
198,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
1,76 T
1,37 T
1,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
368,27 Tr
253,51 Tr
-87,53 Tr
338,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,25 Tr
-184,29 Tr
51,68 Tr
-35,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
281,71 Tr
283,49 Tr
-90,12 Tr
230,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
281,71 Tr
276,45 Tr
-90,12 Tr
230,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,22 Tr
93,41 Tr
69,09 Tr
118,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,32%
32,95%
-76,66%
51,31%
Chi phí hoạt động khác
-128,07 N
-31,97 Tr
-17,42 Tr
-13,07 Tr
Thu nhập ròng
193,49 Tr
190,07 Tr
-159,24 Tr
112,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,05%
9,43%
-12,40%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,12 Tr
222,11 Tr
20,55 Tr
11,55 Tr
Chi phí lãi suất
-61,24 Tr
-
-69,10 Tr
-85,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,12 Tr
222,11 Tr
-48,55 Tr
-73,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
430,11 Tr
328,21 Tr
-15,63 Tr
419,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-118,74 N
-23,07 Tr
-1,82 Tr
-127,85 N
Các ứng dụng của Google