Finance

Danh sách
KONTR:IST
Kontrolmatik Teknoloji Enji ve Muhnlk AS
2,09 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:55:09 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KONTR...
Mở
2,09 TRY
Cao
2,09 TRY
Thấp
2,09 TRY
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,84 Tr
Khối lượng
372,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 TRY
EPS
-2,20 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
586
Mở
2,09 TRY
Cao
2,09 TRY
Thấp
2,09 TRY
Vốn hoá thị trường
2,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,84 Tr
Khối lượng
372,07 N
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 TRY
EPS
-2,20 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,30 T
Số nhân viên
586
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kontrolmatik Teknoloji Enji ve Muhnlk AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên586
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
7,77 T
2,75 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
7,86 T
2,17 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
2,47 T
7,86 T
2,17 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
54,90 Tr
70,83 Tr
95,16 Tr
56,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
340,30 Tr
306,25 Tr
390,15 Tr
351,88 Tr
Chi phí hoạt động
270,08 Tr
107,56 Tr
412,52 Tr
712,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
7,97 T
2,59 T
2,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-47,30 Tr
-196,04 Tr
159,96 Tr
-1,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
304,45 Tr
-286,20 Tr
807,03 Tr
698,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,33 Tr
-329,67 Tr
291,37 Tr
-2,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
115,07 Tr
-650,14 Tr
290,98 Tr
-2,28 T
Chi phí thuế thu nhập
636,23 Tr
309,62 Tr
299,63 Tr
479,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
640,52%
-93,92%
102,84%
-21,01%
Chi phí hoạt động khác
-125,12 Tr
-269,52 Tr
-72,79 Tr
304,47 Tr
Thu nhập ròng
-558,94 Tr
-277,82 Tr
24,00 Tr
-2,01 T
Biên lợi nhuận ròng
-20,72%
-3,58%
0,87%
-179,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
339,47 Tr
139,61 Tr
105,29 Tr
33,90 N
Chi phí lãi suất
-427,01 Tr
-256,91 Tr
-582,60 Tr
-1,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-87,54 Tr
-117,30 Tr
-477,31 Tr
-1,79 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,16 Tr
59,86 Tr
339,57 Tr
-952,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-499,99 N
-4,45 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google