Finance

Danh sách
KOM:BME
Plasticos Compuestos SA
0,83 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 16:00:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOM...
Vốn hoá thị trường
11,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00
Khối lượng
57,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
EPS
-0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,50 Tr
Số nhân viên
77
Vốn hoá thị trường
11,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,00
Khối lượng
57,77 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 €
EPS
-0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,50 Tr
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Plasticos Compuestos SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
13,45 Tr
13,45 Tr
10,20 Tr
10,20 Tr
Giá vốn hàng bán
8,98 Tr
8,98 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Chi phí doanh thu
8,98 Tr
8,98 Tr
6,34 Tr
6,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 Tr
1,04 Tr
956,25 N
956,25 N
Chi phí hoạt động
4,06 Tr
4,06 Tr
3,72 Tr
3,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,04 Tr
13,04 Tr
10,06 Tr
10,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
403,68 N
403,68 N
137,71 N
137,71 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,57 N
23,57 N
20,34 N
20,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
82,19 N
82,19 N
-140,36 N
-140,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,19 N
82,19 N
-144,03 N
-144,03 N
Chi phí thuế thu nhập
20,55 N
20,55 N
-34,90 N
-34,90 N
Thuế suất hiệu dụng
25,00%
25,00%
24,87%
24,87%
Chi phí hoạt động khác
2,46 Tr
2,46 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
61,64 N
61,64 N
-105,46 N
-105,46 N
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
0,46%
-1,03%
-1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
286,00
286,00
Chi phí lãi suất
-347,91 N
-347,91 N
-292,18 N
-292,18 N
Chi phí lãi suất ròng
-347,91 N
-347,91 N
-291,90 N
-291,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
557,69 N
557,69 N
540,31 N
540,31 N
EBITDA
770,12 N
770,12 N
513,10 N
513,10 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google