Finance

Danh sách
KOKSF:OTCMKTS
Kokusai Electric Corp
54,07 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 10:21:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOKSF...
Vốn hoá thị trường
2,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
67,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
2,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
67,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,55 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Kokusai Electric Corporation is a Japanese semiconductor manufacturing company. Based in Chiyoda, Tokyo, the company has been involved in the production of equipment for over seven decades. On September 21, 2023, the Tokyo Stock Exchange granted approval for the listing of KOKUSAI ELECTRIC on the Prime Market, took effect on October 25, 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Kokusai Electric Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,61 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,42 T
55,85 T
62,02 T
75,41 T
Giá vốn hàng bán
38,14 T
32,97 T
37,59 T
44,74 T
Chi phí doanh thu
38,14 T
32,97 T
37,59 T
44,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
18,26 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,31 T
13,07 T
-11,01 T
14,79 T
Chi phí hoạt động
14,28 T
13,07 T
15,23 T
14,75 T
Tổng chi phí hoạt động
52,42 T
46,04 T
52,82 T
59,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,99 T
9,81 T
9,20 T
15,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
183,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,84 T
9,41 T
9,16 T
15,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,84 T
9,41 T
9,30 T
15,74 T
Chi phí thuế thu nhập
4,06 T
2,15 T
1,89 T
4,18 T
Thuế suất hiệu dụng
31,60%
22,82%
20,60%
26,58%
Chi phí hoạt động khác
-30,00 Tr
4,00 Tr
287,00 Tr
-35,00 Tr
Thu nhập ròng
8,78 T
7,26 T
7,28 T
11,56 T
Biên lợi nhuận ròng
13,42%
13,01%
11,73%
15,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,00 Tr
79,00 Tr
10,00 Tr
168,00 Tr
Chi phí lãi suất
-349,00 Tr
-476,00 Tr
-10,00 Tr
-352,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,00 Tr
-397,00 Tr
-
-184,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
7,69 T
-
EBITDA
16,49 T
13,44 T
12,94 T
19,86 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google