Finance

Danh sách
Tại sao KOKA giảm 5,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
KOKA:IDX
Koka Indonesia Tbk PT
129,00 IDR
-5,84%
(-8,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:07:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOKA...
Mở
136 IDR
Cao
136 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
369,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,72 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
402 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
22
Mở
136 IDR
Cao
136 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
369,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,72 Tr
Khối lượng
4,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
402 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
87 IDR
EPS
-5 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 T
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koka Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoka.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,96 T
13,96 T
2,89 T
43,04 T
Giá vốn hàng bán
3,36 T
3,36 T
3,24 T
40,09 T
Chi phí doanh thu
3,36 T
3,36 T
3,24 T
40,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,77 T
1,77 T
2,38 T
2,23 T
Chi phí hoạt động
3,28 T
3,28 T
4,36 T
3,40 T
Tổng chi phí hoạt động
6,64 T
6,64 T
7,60 T
43,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,32 T
7,32 T
-4,71 T
-450,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-566,49 Tr
-566,49 Tr
-401,65 Tr
-612,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,89 T
-3,89 T
-5,24 T
-1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,62 T
6,62 T
-5,24 T
-1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
369,91 Tr
369,91 Tr
32,42 Tr
305,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,52%
-9,52%
-0,62%
-25,97%
Chi phí hoạt động khác
34,59 Tr
34,59 Tr
348,18 Tr
-348,18 Tr
Thu nhập ròng
-4,26 T
-4,26 T
-5,27 T
-1,48 T
Biên lợi nhuận ròng
-30,48%
-30,48%
-182,54%
-3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,03 Tr
10,03 Tr
4,56 Tr
2,62 Tr
Chi phí lãi suất
-142,84 Tr
-142,84 Tr
-127,76 Tr
-116,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,81 Tr
-132,81 Tr
-123,20 Tr
-114,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,47 T
1,47 T
1,63 T
1,52 T
EBITDA
8,68 T
8,68 T
-3,19 T
962,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google