Finance

Danh sách
Tại sao KOCMT giảm 6,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
KOCMT:IST
Koc Metalurji AS
2,44 TRY
-6,15%
(-0,16) 1 ngày
29 thg 9, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOCMT...
Mở
2,57 TRY
Cao
2,59 TRY
Thấp
2,38 TRY
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,17 Tr
Khối lượng
67,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 TRY
EPS
-0,36 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
519
Mở
2,57 TRY
Cao
2,59 TRY
Thấp
2,38 TRY
Vốn hoá thị trường
6,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,17 Tr
Khối lượng
67,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,39 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
2,31 TRY
EPS
-0,36 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
519
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koc Metalurji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên519
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,47 T
5,04 T
1,45 T
6,85 T
Giá vốn hàng bán
5,27 T
5,27 T
1,35 T
6,29 T
Chi phí doanh thu
5,27 T
5,27 T
1,35 T
6,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,80 Tr
47,38 Tr
57,14 Tr
150,70 Tr
Chi phí hoạt động
67,03 Tr
59,82 Tr
144,16 Tr
182,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,33 T
5,33 T
1,50 T
6,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
136,89 Tr
-298,35 Tr
-42,07 Tr
384,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,29 Tr
-579,58 Tr
47,92 Tr
-281,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,84 Tr
-356,71 Tr
16,08 Tr
15,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-44,40 Tr
-360,64 Tr
18,77 Tr
18,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-51,67 Tr
191,61 Tr
231,41 Tr
174,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
110,31%
-53,72%
1.438,74%
1.096,82%
Chi phí hoạt động khác
-3,77 Tr
12,43 Tr
87,02 Tr
31,36 Tr
Thu nhập ròng
4,83 Tr
-548,32 Tr
-215,32 Tr
-158,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,09%
-10,89%
-14,82%
-2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
199,47 Tr
489,96 Tr
160,11 Tr
203,71 Tr
Chi phí lãi suất
-123,08 Tr
-
-78,06 Tr
-45,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
76,39 Tr
489,96 Tr
82,05 Tr
157,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
225,68 Tr
-202,99 Tr
51,41 Tr
491,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,54 Tr
-3,66 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google