Finance

Danh sách
Tại sao KOCI tăng 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
KOCI:IDX
Kokoh Exa Nusantara Tbk PT
101,00 IDR
+2,02%
(+2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:35 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOCI...
Mở
99 IDR
Cao
103 IDR
Thấp
95 IDR
Vốn hoá thị trường
451,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,51 Tr
Khối lượng
12,87 Tr
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,99
Cao nhất trong 52 tuần
280 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
72 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,47 T
Số nhân viên
50
Mở
99 IDR
Cao
103 IDR
Thấp
95 IDR
Vốn hoá thị trường
451,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,51 Tr
Khối lượng
12,87 Tr
Cổ tức
1,98%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
40,99
Cao nhất trong 52 tuần
280 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
72 IDR
EPS
2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,47 T
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kokoh Exa Nusantara Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkokohcity.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,16 T
20,40 T
9,66 T
7,38 T
Giá vốn hàng bán
7,00 T
11,60 T
5,73 T
4,28 T
Chi phí doanh thu
7,00 T
11,60 T
5,73 T
4,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
2,40 T
1,81 T
1,86 T
Chi phí hoạt động
2,20 T
2,75 T
2,51 T
2,01 T
Tổng chi phí hoạt động
9,20 T
14,35 T
8,24 T
6,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,96 T
6,05 T
1,42 T
1,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-17,85 Tr
25,77 Tr
37,33 Tr
88,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,94 T
6,06 T
1,45 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,94 T
6,06 T
1,45 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
154,87 Tr
348,68 Tr
104,96 Tr
120,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,26%
5,76%
7,22%
10,23%
Chi phí hoạt động khác
349,60 Tr
349,58 Tr
697,70 Tr
149,10 Tr
Thu nhập ròng
2,79 T
5,71 T
1,35 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
22,92%
27,99%
13,97%
14,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-15,31 Tr
-4,47 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-15,31 Tr
-4,47 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,22 T
6,30 T
1,68 T
1,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google