Finance

Danh sách
KOBX:IDX
Kobexindo Tractors Tbk PT
166,00 IDR
+1,22%
(+2,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:03:26 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KOBX...
Mở
164 IDR
Cao
172 IDR
Thấp
160 IDR
Vốn hoá thị trường
377,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
129 IDR
EPS
-65 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
727
Mở
164 IDR
Cao
172 IDR
Thấp
160 IDR
Vốn hoá thị trường
377,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,56 Tr
Khối lượng
1,10 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
129 IDR
EPS
-65 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,27 T
Số nhân viên
727
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kobexindo Tractors Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên727
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkobexindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,45 T
454,39 T
459,03 T
560,87 T
Giá vốn hàng bán
286,26 T
367,68 T
372,24 T
474,79 T
Chi phí doanh thu
286,26 T
367,68 T
372,24 T
474,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,60 T
44,89 T
62,69 T
28,32 T
Chi phí hoạt động
55,40 T
112,66 T
56,92 T
62,78 T
Tổng chi phí hoạt động
341,66 T
480,35 T
429,17 T
537,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,21 T
-25,96 T
29,87 T
23,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-65,92 T
-54,61 T
-28,24 T
-76,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,08 T
-55,56 T
-28,35 T
-75,72 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-52,38 T
-5,19 T
-20,50 T
Thuế suất hiệu dụng
-
95,92%
18,38%
26,78%
Chi phí hoạt động khác
1,39 T
-666,30 Tr
-5,76 T
5,29 T
Thu nhập ròng
-65,85 T
-2,67 T
-23,04 T
-56,03 T
Biên lợi nhuận ròng
-20,55%
-0,59%
-5,02%
-9,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,14 Tr
31,47 Tr
33,88 Tr
22,41 Tr
Chi phí lãi suất
-29,77 T
-29,07 T
-37,10 T
-40,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-29,72 T
-29,04 T
-37,06 T
-40,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,84 T
17,01 T
-
22,30 T
EBITDA
5,28 T
-11,55 T
55,36 T
48,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google