Finance

Danh sách
KNYJY:OTCMKTS
KONE
30,55 US$
-1,16%
(-0,36) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNYJY...
Mở
30,67 US$
Cao
30,85 US$
Thấp
30,55 US$
Vốn hoá thị trường
25,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,94 N
Khối lượng
23,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,52 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
906,37 Tr
Số nhân viên
65 N
Mở
30,67 US$
Cao
30,85 US$
Thấp
30,55 US$
Vốn hoá thị trường
25,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,94 N
Khối lượng
23,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,29 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
26,52 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
906,37 Tr
Số nhân viên
65 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KONE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64,9 N
Ngày thành lập27 thg 10, 1910
Trụ sở chínhEspoo, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webkone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,76 T
2,96 T
2,71 T
2,94 T
Giá vốn hàng bán
2,35 T
-2,34 T
2,34 T
2,53 T
Chi phí doanh thu
2,35 T
-2,34 T
2,34 T
2,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
4,84 T
-
-
Chi phí hoạt động
78,90 Tr
4,88 T
84,50 Tr
83,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,43 T
2,54 T
2,43 T
2,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
334,40 Tr
420,10 Tr
283,00 Tr
322,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,50 Tr
-5,40 Tr
100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
307,00 Tr
380,60 Tr
278,70 Tr
315,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
307,00 Tr
413,60 Tr
278,70 Tr
315,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,10 Tr
107,70 Tr
64,10 Tr
75,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,09%
28,30%
23,00%
23,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-41,40 Tr
-
-
Thu nhập ròng
224,40 Tr
269,20 Tr
212,20 Tr
238,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,12%
9,09%
7,84%
8,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,44
0,54
0,43
0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,30 Tr
9,40 Tr
6,60 Tr
Chi phí lãi suất
-11,90 Tr
-4,70 Tr
-13,70 Tr
-12,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,90 Tr
1,60 Tr
-4,30 Tr
-6,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
78,90 Tr
85,80 Tr
84,50 Tr
83,30 Tr
EBITDA
413,30 Tr
460,00 Tr
367,50 Tr
405,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google