Finance

Danh sách
KNT:TSE
K92 Mining Inc
28,05 CA$
+1,08%
(+0,30) 1 ngày
9 thg 10, 11:42:34 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNT...
Mở
28,12 CA$
Cao
28,37 CA$
Thấp
27,59 CA$
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,82 N
Khối lượng
358,70 N
Chỉ số P/E
13,44
Cao nhất trong 52 tuần
33,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,56 CA$
EPS
2,09 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
28,12 CA$
Cao
28,37 CA$
Thấp
27,59 CA$
Vốn hoá thị trường
6,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,82 N
Khối lượng
358,70 N
Chỉ số P/E
13,44
Cao nhất trong 52 tuần
33,45 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,56 CA$
EPS
2,09 CA$
Beta
0,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,71 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về K92 Mining Inc
Giám đốc điều hànhJohn Lewins
Số nhân viên1,7 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webk92mining.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,48 CA$ / 0,52 CA$
-9,08%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
286,06 Tr / 294,87 Tr
-2,99%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,55 Tr
176,76 Tr
236,28 Tr
205,25 Tr
Giá vốn hàng bán
43,81 Tr
46,61 Tr
57,28 Tr
64,69 Tr
Chi phí doanh thu
43,81 Tr
46,61 Tr
57,28 Tr
64,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,74 Tr
3,44 Tr
4,48 Tr
4,67 Tr
Chi phí hoạt động
11,47 Tr
13,91 Tr
11,10 Tr
11,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,28 Tr
60,52 Tr
68,38 Tr
76,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,27 Tr
116,24 Tr
167,90 Tr
128,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
124,11 Tr
107,69 Tr
168,22 Tr
126,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
124,11 Tr
117,13 Tr
168,22 Tr
126,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,44 Tr
32,61 Tr
51,59 Tr
42,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,97%
30,28%
30,67%
33,19%
Chi phí hoạt động khác
1,51 Tr
4,05 Tr
187,00 N
359,00 N
Thu nhập ròng
85,67 Tr
75,08 Tr
116,63 Tr
84,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,25%
42,48%
49,36%
41,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,37 Tr
1,26 Tr
1,37 Tr
1,73 Tr
Chi phí lãi suất
-132,00 N
-218,00 N
-1,69 Tr
-1,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,24 Tr
1,04 Tr
-318,00 N
341,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,46 Tr
124,47 Tr
178,87 Tr
143,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google