Finance

Danh sách
KNRCON:NSE
KNR Constructions Ltd
111,70 ₹
-1,39%
(-1,58) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNRCON...
Mở
113,00 ₹
Cao
113,58 ₹
Thấp
111,19 ₹
Vốn hoá thị trường
31,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
571,29 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
191,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,65 ₹
EPS
14,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,62 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
113,00 ₹
Cao
113,58 ₹
Thấp
111,19 ₹
Vốn hoá thị trường
31,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
571,29 N
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,96
Cao nhất trong 52 tuần
191,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
108,65 ₹
EPS
14,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
140,62 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KNR Constructions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,14 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webknrcl.com
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
1,68 ₹ / 1,13 ₹
+49,10%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
5,88 T / 4,73 T
+24,32%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,47 T
7,43 T
7,08 T
5,88 T
Giá vốn hàng bán
3,43 T
4,70 T
5,56 T
2,91 T
Chi phí doanh thu
3,43 T
4,70 T
5,56 T
2,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
466,12 Tr
341,42 Tr
458,53 Tr
324,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
1,21 T
-161,93 Tr
2,11 T
Tổng chi phí hoạt động
4,69 T
5,91 T
5,39 T
5,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,77 T
1,52 T
1,69 T
857,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,67 Tr
135,48 Tr
-524,65 Tr
120,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,11 T
1,31 T
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,11 T
981,52 Tr
518,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
293,72 Tr
86,00 Tr
247,23 Tr
843,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,92%
7,73%
18,90%
51,10%
Chi phí hoạt động khác
643,32 Tr
722,71 Tr
-759,91 Tr
1,68 T
Thu nhập ròng
1,05 T
1,03 T
1,06 T
808,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,19%
13,83%
15,00%
13,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
0,63
0,68
1,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
197,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-527,31 Tr
-548,49 Tr
-504,11 Tr
-530,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-527,31 Tr
-548,49 Tr
-306,70 Tr
-530,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,86 Tr
150,10 Tr
139,45 Tr
107,04 Tr
EBITDA
1,93 T
2,29 T
1,83 T
1,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google