Finance

Danh sách
KNOW:STO
Knowit AB (publ)
97,00 SEK
-0,31%
(-0,30) 1 ngày
13 thg 10, 17:29:54 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNOW...
Mở
96,20 SEK
Cao
98,10 SEK
Thấp
96,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,98 N
Khối lượng
19,30 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,63 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
131,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
75,70 SEK
EPS
-10,63 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
96,20 SEK
Cao
98,10 SEK
Thấp
96,00 SEK
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,98 N
Khối lượng
19,30 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
0,63 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 11, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
131,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
75,70 SEK
EPS
-10,63 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,41 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Knowit AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,55 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webknowit.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,49 T
1,45 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
991,50 Tr
1,32 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
991,50 Tr
1,32 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
342,55 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
66,90 Tr
824,85 Tr
81,80 Tr
81,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,82 T
1,41 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,00 Tr
-324,37 Tr
43,90 Tr
-17,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
2,43 Tr
-100,00 N
-3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
-329,44 Tr
39,10 Tr
200,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
-329,44 Tr
39,10 Tr
200,00 N
Chi phí thuế thu nhập
6,80 Tr
13,15 Tr
8,40 Tr
-4,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
-3,99%
21,48%
-2.100,00%
Chi phí hoạt động khác
-16,90 Tr
-10,00 N
-100,00 N
-
Thu nhập ròng
19,60 Tr
-343,26 Tr
30,10 Tr
3,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,60%
-23,01%
2,08%
0,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,31
-12,56
1,10
1,54
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,40 Tr
1,99 Tr
3,30 Tr
30,10 Tr
Chi phí lãi suất
-9,30 Tr
-9,50 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,90 Tr
-7,51 Tr
-4,70 Tr
21,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,40 Tr
42,17 Tr
41,90 Tr
41,00 Tr
EBITDA
119,80 Tr
15,04 Tr
125,80 Tr
64,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-19,38 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google