Finance

Danh sách
KNOP:NYSE
KNOT Offshore Partners LP
10,06 US$
-1,47%
(-0,15) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNOP...
Mở
10,20 US$
Cao
10,24 US$
Thấp
9,90 US$
Vốn hoá thị trường
338,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
45,58
Cao nhất trong 52 tuần
11,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,25 US$
EPS
0,22 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,82 Tr
Số nhân viên
1
Mở
10,20 US$
Cao
10,24 US$
Thấp
9,90 US$
Vốn hoá thị trường
338,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,07 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
45,58
Cao nhất trong 52 tuần
11,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,25 US$
EPS
0,22 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,82 Tr
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KNOT Offshore Partners LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Poe Fratt
Alliance Global Partners
Hold
Maintained
-
-
06/01/2026
Liam Burke
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
14,00 US$
+39,2%
05/29/2026
Fredrik Dybwad
Fearnley Securities
Buy
Upgraded
15,00 US$
+49,1%
04/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,10 US$ / 0,06 US$
+51,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
92,65 Tr / 93,46 Tr
-0,86%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
96,87 Tr
96,49 Tr
89,78 Tr
92,65 Tr
Giá vốn hàng bán
33,72 Tr
34,73 Tr
32,96 Tr
37,43 Tr
Chi phí doanh thu
33,72 Tr
34,73 Tr
32,96 Tr
37,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,54 Tr
2,51 Tr
2,50 Tr
1,70 Tr
Chi phí hoạt động
32,48 Tr
33,13 Tr
44,35 Tr
43,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,20 Tr
67,86 Tr
77,31 Tr
81,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,66 Tr
28,62 Tr
12,47 Tr
11,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-147,00 N
-257,00 N
-196,00 N
-235,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
15,15 Tr
-5,83 Tr
2,90 Tr
3,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,15 Tr
14,43 Tr
677,00 N
-558,00 N
Chi phí thuế thu nhập
39,00 N
420,00 N
277,00 N
158,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,26%
-7,21%
9,54%
4,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
15,11 Tr
-6,25 Tr
2,63 Tr
3,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,60%
-6,47%
2,93%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
-0,18
0,08
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
832,00 N
1,09 Tr
778,00 N
965,00 N
Chi phí lãi suất
-16,11 Tr
-14,91 Tr
-12,55 Tr
-12,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,28 Tr
-13,83 Tr
-11,77 Tr
-11,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,94 Tr
30,63 Tr
41,85 Tr
42,09 Tr
EBITDA
66,60 Tr
42,15 Tr
52,06 Tr
43,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google