Finance

Danh sách
Tại sao KNIN giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
KNIN:SWX
Kuehne + Nagel
235,50 CHF
-3,96%
(-9,70) 1 ngày
6 thg 11, 17:30:15 GMT+1  ·   CHF
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNIN...
Mở
237,80 CHF
Cao
238,70 CHF
Thấp
234,70 CHF
Vốn hoá thị trường
28,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,11 N
Khối lượng
203,23 N
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
1,50 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
245,20 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
149,40 CHF
EPS
8,20 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,75 Tr
Số nhân viên
87 N
Mở
237,80 CHF
Cao
238,70 CHF
Thấp
234,70 CHF
Vốn hoá thị trường
28,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
171,11 N
Khối lượng
203,23 N
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
1,50 CHF
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
28,73
Cao nhất trong 52 tuần
245,20 CHF
Thấp nhất trong 52 tuần
149,40 CHF
EPS
8,20 CHF
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,75 Tr
Số nhân viên
87 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuehne + Nagel
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87 N
Ngày thành lập1890
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcIndustrials
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
2,57 CHF / 2,38 CHF
+7,96%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CHF)
7,39 T / 6,88 T
+7,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CHF
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CHF
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
5,95 T
5,60 T
6,62 T
7,39 T
Giá vốn hàng bán
3,68 T
3,49 T
4,37 T
5,00 T
Chi phí doanh thu
3,68 T
3,49 T
4,37 T
5,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,82 T
1,58 T
1,66 T
1,73 T
Chi phí hoạt động
2,06 T
1,77 T
1,87 T
1,95 T
Tổng chi phí hoạt động
5,75 T
5,26 T
6,24 T
6,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,00 Tr
343,00 Tr
381,00 Tr
435,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
214,00 Tr
330,00 Tr
367,00 Tr
419,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,00 Tr
330,00 Tr
367,00 Tr
419,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,00 Tr
82,00 Tr
91,00 Tr
103,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,36%
24,85%
24,80%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
-37,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Thu nhập ròng
157,00 Tr
245,00 Tr
268,00 Tr
307,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
4,37%
4,05%
4,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,25
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,00 Tr
3,00 Tr
4,00 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 Tr
-18,00 Tr
-20,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,00 Tr
-15,00 Tr
-17,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
217,00 Tr
207,00 Tr
205,00 Tr
216,00 Tr
EBITDA
272,00 Tr
400,00 Tr
435,00 Tr
492,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-34,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google