Finance

Danh sách
Tại sao KNI tăng 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
KNI:ASX
Kuniko Ltd
0,022 AU$
+4,76%
(+0,0010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNI...
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
6,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
609,66 N
Khối lượng
947,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,11 Tr
Mở
0,02 AU$
Cao
0,02 AU$
Thấp
0,02 AU$
Vốn hoá thị trường
6,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
609,66 N
Khối lượng
947,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,08 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
EPS
-0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
273,11 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kuniko Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkuniko.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
424,06 N
424,06 N
394,57 N
394,57 N
Chi phí hoạt động
492,75 N
492,75 N
3,79 Tr
3,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
492,75 N
492,75 N
3,79 Tr
3,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-492,75 N
-492,75 N
-3,79 Tr
-3,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,47 N
-187,47 N
-40,34 N
-40,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-694,44 N
-694,44 N
-3,89 Tr
-3,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-694,44 N
-694,44 N
-3,89 Tr
-3,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-43,61 N
-43,61 N
7,96 N
7,96 N
Thu nhập ròng
-694,44 N
-694,44 N
-3,89 Tr
-3,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,33 N
20,33 N
11,85 N
11,85 N
Chi phí lãi suất
-35,32 N
-35,32 N
-73,93 N
-73,93 N
Chi phí lãi suất ròng
-14,98 N
-14,98 N
-62,08 N
-62,08 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,48 N
2,48 N
121,00
121,00
EBITDA
-488,50 N
-488,50 N
-437,07 N
-437,07 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google