Finance

Beta
Danh sách
KNG:CVE
Kingsmen Resources Ltd
1,17 CA$
+1,74%
(+0,020) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNG...
Mở
1,15 CA$
Cao
1,24 CA$
Thấp
1,12 CA$
Vốn hoá thị trường
40,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,83 N
Khối lượng
31,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,52 Tr
Số nhân viên
5
Mở
1,15 CA$
Cao
1,24 CA$
Thấp
1,12 CA$
Vốn hoá thị trường
40,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,83 N
Khối lượng
31,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,87 CA$
EPS
-0,03 CA$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,52 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Kingsmen Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,42 N
145,00 N
195,64 N
229,29 N
Chi phí hoạt động
169,95 N
146,73 N
197,37 N
356,65 N
Tổng chi phí hoạt động
169,95 N
146,73 N
197,37 N
356,65 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-169,95 N
-146,73 N
-197,37 N
-356,65 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,79 N
-21,78 N
-52,86 N
-195,63 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-202,66 N
-155,23 N
-242,96 N
-450,36 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-202,66 N
-155,23 N
-242,96 N
-450,36 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-202,66 N
-155,23 N
-242,96 N
-450,36 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,17 N
9,62 N
15,76 N
67,42 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
11,17 N
9,62 N
15,76 N
67,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu