Finance

Danh sách
Tại sao KNG giảm 2,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
KNG:CVE
Kingsmen Resources Ltd
0,97 CA$
-2,02%
(-0,020) 1 ngày
19 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNG...
Mở
0,97 CA$
Cao
0,97 CA$
Thấp
0,95 CA$
Vốn hoá thị trường
33,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,66 N
Khối lượng
20,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,93 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,52 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,97 CA$
Cao
0,97 CA$
Thấp
0,95 CA$
Vốn hoá thị trường
33,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,66 N
Khối lượng
20,36 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,85 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,93 CA$
EPS
-0,04 CA$
Beta
0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,52 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kingsmen Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,00 N
195,64 N
229,29 N
311,43 N
Chi phí hoạt động
146,73 N
197,37 N
356,65 N
321,67 N
Tổng chi phí hoạt động
146,73 N
197,37 N
356,65 N
321,67 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-146,73 N
-197,37 N
-356,65 N
-321,67 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,78 N
-52,86 N
-195,63 N
-225,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,23 N
-242,96 N
-450,36 N
-462,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,23 N
-242,96 N
-450,36 N
-462,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-155,23 N
-242,96 N
-450,36 N
-462,90 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,62 N
15,76 N
67,42 N
70,36 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
9,62 N
15,76 N
67,42 N
70,36 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google