Trang chủKNF • NYSE
add
Knife River Corp
73,91 $
Sau giờ giao dịch:(1,24%)+0,92
74,83 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:27:12 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
82,11 $
Mức chênh lệch một ngày
73,87 $ - 81,59 $
Phạm vi một năm
58,72 $ - 103,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T USD
Số lượng trung bình
708,87 N
Tỷ số P/E
26,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 755,06 Tr | 14,89% |
Chi phí hoạt động | 78,89 Tr | 28,87% |
Thu nhập ròng | 32,03 Tr | 37,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,24 | 19,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,56 | 36,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,45 Tr | 29,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,82 Tr | -68,83% |
Tổng tài sản | 3,65 T | 28,02% |
Tổng nợ | 2,01 T | 46,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,03 Tr | 37,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 195,89 Tr | 13,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -130,64 Tr | 16,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,93 Tr | -1.196,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,32 Tr | 209,09% |
Dòng tiền tự do | 143,50 Tr | -2,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.298