Finance

Danh sách
KNE1L:VSE
KN Energies AB
0,48 €
-0,21%
(-0,00100) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KNE1L...
Mở
0,48 €
Cao
0,48 €
Thấp
0,48 €
Vốn hoá thị trường
185,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,77 N
Khối lượng
18,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,51 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,40 Tr
Số nhân viên
413
Mở
0,48 €
Cao
0,48 €
Thấp
0,48 €
Vốn hoá thị trường
185,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,77 N
Khối lượng
18,03 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,51 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,40 Tr
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
KN Energies is a liquid energy product and LNG terminals operator based in Klaipėda, Lithuania. The company was founded in 1994. The company operates the Klaipėda, Subačius and Marijampolė liquid energy products terminals, Klaipėda LNG terminal, Klaipėda small-scale LNG reloading station, other LNG terminals in Brazil and Germany. Since 2015 company have been actively engaged in the development of numerous LNG projects worldwide providing LNG business development services. Wikipedia
Giới thiệu về KN Energies AB
Giám đốc điều hànhDarius Šilenskis
Số nhân viên413
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webknenergies.lt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng LTL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,58 Tr
28,54 Tr
29,82 Tr
28,33 Tr
Giá vốn hàng bán
14,27 Tr
15,12 Tr
14,55 Tr
16,65 Tr
Chi phí doanh thu
14,27 Tr
15,12 Tr
14,55 Tr
16,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 Tr
3,14 Tr
2,71 Tr
3,75 Tr
Chi phí hoạt động
4,21 Tr
6,91 Tr
5,66 Tr
3,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,48 Tr
22,02 Tr
20,22 Tr
19,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,10 Tr
6,52 Tr
9,61 Tr
8,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
70,00 N
492,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,64 Tr
4,82 Tr
8,82 Tr
7,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,64 Tr
5,03 Tr
8,82 Tr
7,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
-238,00 N
1,58 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,93%
-4,94%
17,87%
16,79%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 N
3,70 Tr
2,72 Tr
-481,00 N
Thu nhập ròng
4,57 Tr
5,05 Tr
7,25 Tr
6,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,86%
17,70%
24,30%
23,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
499,00 N
442,00 N
440,00 N
1,35 Tr
Chi phí lãi suất
-1,96 Tr
-1,97 Tr
-1,86 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,46 Tr
-1,52 Tr
-1,42 Tr
-564,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
238,00 N
235,00 N
-
EBITDA
13,28 Tr
12,58 Tr
15,75 Tr
14,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google