Finance

Danh sách
Tại sao KN giảm 3,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
KN:NYSE
Knowles
35,19 US$
-3,80%
(-1,39) 1 ngày
14 thg 10, 12:54:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KN...
Mở
35,89 US$
Cao
36,26 US$
Thấp
35,12 US$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
644,94 N
Khối lượng
107,02 N
Chỉ số P/E
45,70
Cao nhất trong 52 tuần
42,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,57 US$
EPS
0,77 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,41 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
35,89 US$
Cao
36,26 US$
Thấp
35,12 US$
Vốn hoá thị trường
3,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
644,94 N
Khối lượng
107,02 N
Chỉ số P/E
45,70
Cao nhất trong 52 tuần
42,93 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,57 US$
EPS
0,77 US$
Beta
1,59
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,41 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Knowles
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhItasca, Illinois, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webknowles.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KN trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 35,19 US$
44,00 US$ (+25,04%)
Trung bình
42,00 US$ (+19,35%)
Thấp nhất
40,00 US$ (+13,67%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tristan Gerra
Robert W. Baird
Buy
Maintained
44,00 US$
+25%
07/24/2026
Christopher Rolland
Susquehanna
Hold
Reiterated
40,00 US$
+13,7%
07/24/2026
Eric Stine
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
04/23/2026
Anthony Stoss
Craig-Hallum
Buy
Reiterated
38,00 US$
+8%
04/24/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 5, 22 thg 10, 22:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,36 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 172,10 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,90 Tr
162,20 Tr
153,10 Tr
166,80 Tr
Giá vốn hàng bán
82,50 Tr
89,10 Tr
83,90 Tr
91,50 Tr
Chi phí doanh thu
82,50 Tr
89,10 Tr
83,90 Tr
91,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,00 Tr
10,70 Tr
11,70 Tr
10,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,10 Tr
35,60 Tr
39,50 Tr
39,40 Tr
Chi phí hoạt động
44,10 Tr
46,30 Tr
51,20 Tr
50,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
126,60 Tr
135,40 Tr
135,10 Tr
141,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,30 Tr
26,80 Tr
18,00 Tr
25,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,10 Tr
-600,00 N
-3,30 Tr
-200,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,30 Tr
29,60 Tr
11,00 Tr
22,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,90 Tr
30,60 Tr
13,20 Tr
23,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
4,10 Tr
-300,00 N
4,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,28%
13,85%
-2,73%
18,58%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,40 Tr
21,00 Tr
9,70 Tr
19,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,38%
12,95%
6,34%
11,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,36
0,27
0,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
6,20 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-1,80 Tr
-1,50 Tr
-1,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,30 Tr
4,40 Tr
-1,50 Tr
-1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,30 Tr
36,00 Tr
27,20 Tr
35,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,70 Tr
1,20 Tr
-
-800,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google