Finance

Danh sách
Tại sao KMX giảm 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
KMX:NYSE
CarMax
52,61 US$
-2,19%
(-1,18) 1 ngày
52,28 US$
-0,63% (-0,33)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMX...
Mở
53,50 US$
Cao
53,74 US$
Thấp
52,45 US$
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Chỉ số P/E
25,75
Cao nhất trong 52 tuần
65,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,26 US$
EPS
2,04 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,94 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
53,50 US$
Cao
53,74 US$
Thấp
52,45 US$
Vốn hoá thị trường
7,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,01 Tr
Chỉ số P/E
25,75
Cao nhất trong 52 tuần
65,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,26 US$
EPS
2,04 US$
Beta
1,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
141,94 Tr
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CarMax
Giám đốc điều hànhKeith Barr
Số nhân viên27,8 N
Ngày thành lậpthg 9 1993
Trụ sở chínhRichmond, Virginia, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcarmax.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 13 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KMX trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
10
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 13 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KMX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 52,61 US$
74,00 US$ (+40,66%)
Trung bình
62,44 US$ (+18,68%)
Thấp nhất
50,00 US$ (-4,96%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Bill Selesky
Argus Research
Hold
Maintained
-
-
10/01/2026
Andrew Percoco
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
53,00 US$
+0,7%
09/30/2026
Daniela Haigian
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
53,00 US$
+0,7%
09/30/2026
Rajat Gupta CFA
J.P. Morgan
Hold
Maintained
70,00 US$
+33,1%
09/30/2026
Joseph Spak
UBS
Hold
Maintained
62,00 US$
+17,8%
09/30/2026
Craig Kennison
Robert W. Baird
Buy
Maintained
70,00 US$
+33,1%
09/30/2026
Steven Shemesh
RBC Capital
Hold
Reiterated
56,00 US$
+6,4%
09/29/2026
Alexander Perry
Bank of America Securities
Sell
Maintained
50,00 US$
-5%
09/29/2026
Sharon Zackfia
William Blair
Hold
Maintained
-
-
09/30/2026
Chris Pierce
Needham
Hold
Reiterated
-
-
09/29/2026
Scot Ciccarelli
Truist Financial
Hold
Maintained
60,00 US$
+14%
09/30/2026
John Babcock
Barclays
Hold
Maintained
67,00 US$
+27,4%
09/30/2026
Brian Nagel
Oppenheimer
Hold
Maintained
-
-
09/25/2026
Jeff Lick
Stephens
Buy
Reiterated
74,00 US$
+40,7%
09/25/2026
David Bellinger
Mizuho Securities
Hold
Maintained
43,00 US$
-18,3%
06/21/2026
Michael Montani
Evercore ISI
Hold
Maintained
45,00 US$
-14,5%
04/15/2026
Greg Melich
Evercore ISI
Hold
Reiterated
45,00 US$
-14,5%
04/07/2026
Scott Devitt
Wedbush
Hold
Maintained
36,00 US$
-31,6%
03/18/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
1,16 US$ / 0,75 US$
+54,95%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
8,34 T / 7,03 T
+18,69%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
6,25 T
6,39 T
8,48 T
8,34 T
Giá vốn hàng bán
5,20 T
5,34 T
7,16 T
7,08 T
Chi phí doanh thu
5,48 T
5,64 T
7,48 T
7,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
581,37 Tr
561,51 Tr
635,18 Tr
628,58 Tr
Chi phí hoạt động
650,31 Tr
633,29 Tr
704,39 Tr
698,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,13 T
6,28 T
8,19 T
8,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,48 Tr
115,66 Tr
290,27 Tr
236,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,47 Tr
-6,53 Tr
2,10 Tr
18,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,89 Tr
-110,68 Tr
258,56 Tr
223,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,89 Tr
80,38 Tr
258,56 Tr
223,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,67 Tr
10,00 Tr
72,93 Tr
57,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,83%
-9,04%
28,21%
25,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
62,22 Tr
-120,68 Tr
185,63 Tr
165,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,00%
-1,89%
2,19%
1,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,34
1,31
1,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,12 Tr
-28,75 Tr
-33,81 Tr
-31,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,12 Tr
-28,75 Tr
-33,81 Tr
-31,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,94 Tr
71,78 Tr
69,21 Tr
70,10 Tr
EBITDA
202,96 Tr
209,42 Tr
383,16 Tr
331,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google