Finance

Danh sách
KMT:NYSE
Kennametal
31,64 US$
-0,88%
(-0,28) 1 ngày
31,64 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 12 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMT...
Mở
31,89 US$
Cao
32,29 US$
Thấp
31,57 US$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
43,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,70 US$
EPS
4,42 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,39 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
31,89 US$
Cao
32,29 US$
Thấp
31,57 US$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,15
Cao nhất trong 52 tuần
43,81 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,70 US$
EPS
4,42 US$
Beta
1,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,39 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kennametal, Inc. is an American manufacturer of high-performance cutting tools and engineered components used in the aerospace, defense, transportation and oil and gas drilling industries. Its customer base is global. Wikipedia
Giới thiệu về Kennametal
Giám đốc điều hànhSanjay Chowbey
Số nhân viên8,06 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chínhLatrobe, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho KMT trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
3
Bán
4
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho KMT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 31,64 US$
35,00 US$ (+10,62%)
Trung bình
31,50 US$ (-0,44%)
Thấp nhất
27,00 US$ (-14,66%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Tami Zakaria
J.P. Morgan
Sell
Reiterated
30,00 US$
-5,2%
10/08/2026
Chris Dankert
D.A. Davidson
Hold
Reiterated
30,00 US$
-5,2%
08/11/2026
Steven Fisher
UBS
Hold
Maintained
35,00 US$
+10,6%
08/10/2026
Angel Castillo
Morgan Stanley
Sell
Downgraded
27,00 US$
-14,7%
08/10/2026
Steve Barger
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
08/07/2026
Joe Ritchie
Goldman Sachs
Sell
Maintained
33,00 US$
+4,3%
08/05/2026
Michael Feniger
Bank of America Securities
Sell
Maintained
34,00 US$
+7,5%
07/20/2026
Unknown Analyst
D.A. Davidson
Hold
Initiated
34,00 US$
+7,5%
06/15/2026
Julian Mitchell
Barclays
Sell
Downgraded
33,00 US$
+4,3%
05/27/2026
Stephen Volkmann
Jefferies
Hold
Downgraded
47,50 US$
+50,1%
05/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
2,96 US$ / 2,31 US$
+28,39%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
736,61 Tr / 725,76 Tr
+1,50%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,97 Tr
529,52 Tr
592,58 Tr
736,61 Tr
Giá vốn hàng bán
341,82 Tr
355,16 Tr
384,31 Tr
303,06 Tr
Chi phí doanh thu
341,82 Tr
355,16 Tr
384,31 Tr
303,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,56 Tr
117,83 Tr
125,59 Tr
127,31 Tr
Chi phí hoạt động
116,93 Tr
120,21 Tr
127,98 Tr
129,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
458,76 Tr
475,36 Tr
512,29 Tr
432,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,22 Tr
54,16 Tr
80,30 Tr
303,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,85 Tr
3,60 Tr
8,10 Tr
9,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,70 Tr
48,67 Tr
79,71 Tr
299,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,88 Tr
51,70 Tr
82,13 Tr
302,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,06 Tr
13,47 Tr
18,59 Tr
69,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,90%
27,68%
23,32%
23,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,30 Tr
33,88 Tr
58,23 Tr
226,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
6,40%
9,83%
30,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,34
0,47
0,77
2,96
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,19 Tr
-6,09 Tr
-6,26 Tr
-10,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,19 Tr
-6,09 Tr
-6,26 Tr
-10,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,26 Tr
88,53 Tr
118,46 Tr
339,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google