Finance

Danh sách
KMPUR:IST
Kimteks Poliuretan Sanayi Ve Ticaret AS
12,73 TRY
-0,86%
(-0,11) 1 ngày
20 thg 10, 10:41:48 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMPUR...
Mở
12,86 TRY
Cao
13,07 TRY
Thấp
12,65 TRY
Vốn hoá thị trường
6,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
170,35 N
Chỉ số P/E
9,94
Cao nhất trong 52 tuần
24,66 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,65 TRY
EPS
1,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,20 Tr
Số nhân viên
344
Mở
12,86 TRY
Cao
13,07 TRY
Thấp
12,65 TRY
Vốn hoá thị trường
6,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
170,35 N
Chỉ số P/E
9,94
Cao nhất trong 52 tuần
24,66 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
12,65 TRY
EPS
1,28 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
486,20 Tr
Số nhân viên
344
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kimteks Poliuretan Sanayi Ve Ticaret AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên344
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkimpur.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,91 T
4,18 T
3,56 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
2,39 T
3,32 T
2,99 T
3,14 T
Chi phí doanh thu
2,39 T
3,32 T
2,99 T
3,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,79 Tr
304,62 Tr
285,67 Tr
358,53 Tr
Chi phí hoạt động
118,13 Tr
437,36 Tr
288,53 Tr
409,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
3,75 T
3,28 T
3,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
402,57 Tr
422,42 Tr
283,47 Tr
675,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
-23,89 Tr
80,06 Tr
-59,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,98 Tr
62,95 Tr
218,93 Tr
301,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,19 Tr
207,45 Tr
212,70 Tr
309,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,34 Tr
-129,29 Tr
46,29 Tr
73,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,05%
-205,40%
21,14%
24,49%
Chi phí hoạt động khác
-80,66 Tr
132,74 Tr
2,87 Tr
50,62 Tr
Thu nhập ròng
58,34 Tr
202,70 Tr
166,79 Tr
224,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
4,85%
4,69%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
177,31 Tr
122,33 Tr
186,14 Tr
152,51 Tr
Chi phí lãi suất
-177,44 Tr
-262,94 Tr
-242,15 Tr
-328,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-125,92 N
-140,61 Tr
-56,01 Tr
-176,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
427,15 Tr
481,26 Tr
329,75 Tr
728,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,62 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google