Finance

Danh sách
KMIC34:BVMF
Kinder Morgan Inc BDR
56,76 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMIC34...
Mở
57,40 R$
Cao
57,40 R$
Thấp
56,76 R$
Vốn hoá thị trường
74,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
61,18 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
11 N
Mở
57,40 R$
Cao
57,40 R$
Thấp
56,76 R$
Vốn hoá thị trường
74,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,00
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
61,18 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
45,01 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kinder Morgan, Inc. is an American energy infrastructure company. It specializes in owning and controlling oil and gas pipelines and terminals. As of 2024, Kinder Morgan owns an interest in or operates approximately 79,000 miles of pipelines and 139 terminals. The company's pipelines transport natural gas, liquefied natural gas, ethanol, biodiesel, hydrogen, refined petroleum products, crude oil, carbon dioxide, and more. Kinder Morgan also stores or handles a variety of products and materials at their terminals such as gasoline, jet fuel, ethanol, coal, petroleum coke, and steel. The company has approximately 65,000 miles of natural gas pipelines and is the largest natural gas pipeline operator in the United States, moving about 40 percent of the natural gas consumed in the country. The company previously had built a major presence in Canada with the Trans Mountain pipeline, but that infrastructure is now publicly owned and operated. The company's CO₂ division traditionally provides carbon dioxide for enhanced oil recovery projects in North America, but also increasingly for carbon sequestration efforts. Wikipedia
Giới thiệu về Kinder Morgan Inc BDR
Giám đốc điều hànhKimberly A. Dang
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,15 T
4,51 T
4,83 T
4,48 T
Giá vốn hàng bán
2,18 T
2,23 T
2,46 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
2,18 T
2,23 T
2,46 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
183,00 Tr
186,00 Tr
184,00 Tr
192,00 Tr
Chi phí hoạt động
902,00 Tr
910,00 Tr
924,00 Tr
920,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
3,14 T
3,38 T
3,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,36 T
1,44 T
1,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,00 Tr
11,00 Tr
30,00 Tr
26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
839,00 Tr
1,30 T
1,29 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
839,00 Tr
1,18 T
1,29 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
185,00 Tr
284,00 Tr
287,00 Tr
272,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
21,76%
22,28%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
110,00 Tr
106,00 Tr
107,00 Tr
108,00 Tr
Thu nhập ròng
628,00 Tr
996,00 Tr
976,00 Tr
867,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,15%
22,09%
20,22%
19,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
0,39
0,48
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-456,00 Tr
-442,00 Tr
-430,00 Tr
-425,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-456,00 Tr
-442,00 Tr
-430,00 Tr
-425,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
609,00 Tr
618,00 Tr
633,00 Tr
620,00 Tr
EBITDA
1,67 T
1,92 T
2,08 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 Tr
-3,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google