Finance

Danh sách
KMGGF:OTCMKTS
Kumagai Gumi Co Ltd
9,10 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 7, 09:54:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMGGF...
Vốn hoá thị trường
207,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,62 US$
Beta
173,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,14 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
207,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
10,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,62 US$
Beta
173,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,14 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kumagai Gumi Co., Ltd. is a Japanese construction company founded in Fukui, Fukui Prefecture, Japan. The company still has registered headquarters in Fukui, but the actual head office is located in Shinjuku, Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về Kumagai Gumi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,51 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1898
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,14 T
129,41 T
135,77 T
100,02 T
Giá vốn hàng bán
105,39 T
112,87 T
118,87 T
90,58 T
Chi phí doanh thu
105,39 T
112,87 T
118,87 T
90,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
3,18 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,40 T
6,47 T
4,07 T
6,57 T
Chi phí hoạt động
6,39 T
6,47 T
7,24 T
6,57 T
Tổng chi phí hoạt động
111,78 T
119,34 T
126,11 T
97,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,36 T
10,07 T
9,66 T
2,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-162,00 Tr
-129,00 Tr
-560,00 Tr
77,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,60 T
10,20 T
12,20 T
2,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,55 T
9,90 T
9,42 T
2,83 T
Chi phí thuế thu nhập
1,81 T
3,19 T
4,10 T
1,28 T
Thuế suất hiệu dụng
32,30%
31,26%
33,61%
47,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,79 T
7,01 T
8,10 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
5,42%
5,97%
1,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
555,00 Tr
168,00 Tr
563,00 Tr
180,00 Tr
Chi phí lãi suất
-237,00 Tr
-274,00 Tr
-303,00 Tr
-263,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
318,00 Tr
-106,00 Tr
260,00 Tr
-83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,86 T
11,59 T
10,19 T
3,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google