Finance

Danh sách
KMEW:NSE
Knowledge Marine & Engineering Works Ltd
3.285,00 ₹
+1,31%
(+42,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho KMEW...
Mở
3.240,70 ₹
Cao
3.322,80 ₹
Thấp
3.222,00 ₹
Vốn hoá thị trường
83,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,99 N
Khối lượng
83,83 N
Chỉ số P/E
59,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.389,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090,60 ₹
EPS
55,09 ₹
Số nhân viên
479
Mở
3.240,70 ₹
Cao
3.322,80 ₹
Thấp
3.222,00 ₹
Vốn hoá thị trường
83,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,99 N
Khối lượng
83,83 N
Chỉ số P/E
59,63
Cao nhất trong 52 tuần
3.389,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.090,60 ₹
EPS
55,09 ₹
Số nhân viên
479
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Knowledge Marine & Engineering Works Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên479
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkmew.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,74 Tr
900,15 Tr
676,17 Tr
1,15 T
Giá vốn hàng bán
253,78 Tr
414,63 Tr
359,25 Tr
337,02 Tr
Chi phí doanh thu
253,78 Tr
414,63 Tr
359,25 Tr
337,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,35 Tr
35,99 Tr
44,90 Tr
36,63 Tr
Chi phí hoạt động
85,12 Tr
138,68 Tr
146,05 Tr
145,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,90 Tr
553,31 Tr
505,30 Tr
482,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,83 Tr
346,84 Tr
170,88 Tr
671,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,13 Tr
32,24 Tr
-72,94 Tr
32,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,98 Tr
346,04 Tr
173,29 Tr
653,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,98 Tr
346,04 Tr
173,80 Tr
653,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,03 Tr
17,10 Tr
-62,00 Tr
25,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,16%
4,94%
-35,78%
3,96%
Chi phí hoạt động khác
26,86 Tr
64,07 Tr
24,28 Tr
46,35 Tr
Thu nhập ròng
118,95 Tr
328,94 Tr
232,28 Tr
617,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,71%
36,54%
34,35%
53,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
116,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-37,98 Tr
-33,04 Tr
-18,05 Tr
-50,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,98 Tr
-33,04 Tr
98,13 Tr
-50,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,92 Tr
38,63 Tr
76,87 Tr
62,25 Tr
EBITDA
198,42 Tr
372,17 Tr
217,54 Tr
718,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google